phone chỉ đường Messenger Zalo

Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL

Thương hiệu: Kenda
Tình trạng: Còn hàng
3,680,000 vnđ
Giá cập nhật theo thời điểm - liên hệ để nhận giá báo mới nhất
Thêm vào giỏ hàng

Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL sở hữu thiết kế rãnh gai siêu sâu kết hợp công nghệ giáp hông Sidewall Armor giúp tối đa hóa sức kéo trên mọi địa hình bùn lầy. Mẫu vỏ Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL đem đến trải nghiệm đánh lái chắc chắn nhờ cấu trúc khung gia cường chịu tải siêu nặng. Sản phẩm tự tin chinh phục những cung đường đèo dốc sỏi đá phức tạp nhất, đảm bảo hiệu suất off-road mạnh mẽ cho người đam mê khám phá thiên nhiên.

Nội dung chính

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL
Thương hiệu lốp Kenda
Kích thước lốp 265/75R16
Độ rộng lốp 265mm
Tỷ lệ chiều cao 75%
Thiết kế lốp Radial - Lốp bố tỏa tròn
Kích thước mâm xe (lazang) 16
Loại lốp Lốp không săm
Tình trạng Mới
Chỉ số tải trọng 123/116
Chỉ số tốc độ RRL
Công dụng Lốp lắp cho xe du lịch

Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL sử dụng cho những dòng xe nào?

Mẫu lốp Mud Terrain chuyên dụng này được phát triển nhằm tương thích hoàn hảo với hệ thống gầm của các loại xe bán tải và SUV dẫn động hai cầu. Người lái sẽ cảm nhận sự cải thiện rõ rệt về sức cày xới cũng như độ bám đường khi phương tiện băng qua những khu vực sình lầy ngập sâu. Đây là trang bị nâng cấp mang tính chiến lược dành cho những cỗ máy địa hình thực thụ thuộc các hãng xe Chevrolet Trailblazer, Chevrolet Colorado, Mitsubishi Triton, Mitsubishi Pajero Sport, Nissan Navara, Toyota Fortuner 2.4G, Toyota Fortuner 2.5G, Toyota Fortuner 2.7V, Toyota Hilux, Toyota Land Cruiser, Toyota Tacoma, Isuzu MU-X, Isuzu D-Max.

Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL

Chuỗi ký hiệu kỹ thuật in trên hông lốp Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL thể hiện rõ năng lực vận hành bền bỉ dưới những điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất.

  • 265: Thông số này biểu thị chiều rộng bề mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đất là 265 mm, tạo ra diện tích ma sát lớn để tăng lực kéo.
  • 75: Tỷ lệ phần trăm chiều cao hông lốp so với bề rộng mặt lốp đạt mức 75%, giúp thành lốp dày dặn và hấp thụ xung lực cực tốt khi leo đá.
  • R: Cấu trúc Radial với các lớp mành thép tỏa tròn hiện đại giúp vỏ xe ô tô duy trì hình dáng cơ học ổn định dưới áp lực nhiệt độ cao.
  • 16: Thông số kỹ thuật quy định đường kính mâm xe vành lazang tương thích chuẩn xác để ráp lốp là 16 inch.
  • 123/116R: Chỉ số tải trọng siêu cường đạt mức 1550 kg cho bánh đơn, kết hợp tốc độ vận hành giới hạn an toàn tối đa lên đến 170 km/h.
Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Kích thước chuẩn 265/75R16
Phân khúc địa hình Mud Terrain (M/T) thế hệ mới
Chỉ số chịu tải 123/116 (Lên đến 1550 kg mỗi lốp)
Thiết kế bề mặt gai Khối gai lớn, rãnh sâu thoát bùn nhanh

Ưu điểm nổi bật của Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL

Thế hệ lốp địa hình mới nhất này mang trong mình hàng loạt cải tiến kết cấu nhằm tăng cường sức chịu đựng dẻo dai giữa thiên nhiên hoang dã. Khách hàng thực tế luôn đánh giá mức giá lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL hoàn toàn tương xứng với độ tin cậy cơ học tuyệt vời mà sản phẩm mang lại.

Khả năng cày sâu và thoát bùn xuất sắc

Bề mặt lốp sở hữu tỷ lệ rãnh rỗng lớn kết hợp các khối gai to bản giúp phương tiện bấu chặt vào nền đất sét ướt sũng. Thiết kế tự làm sạch thông minh liên tục văng bùn đất ra ngoài theo lực ly tâm khi bánh xe quay tròn ở tốc độ cao. Trải nghiệm thực tế cho thấy sức kéo luôn được duy trì liên tục, giúp xe vượt qua các hố lầy sâu một cách dứt khoát và mạnh mẽ.

Công nghệ giáp bảo vệ hông lốp Sidewall Armor

Các gờ cao su cường lực nhô cao dọc theo hai bên hông lốp tạo thành một lớp lá chắn kiên cố chống lại các vật thể sắc nhọn. Cấu trúc đặc biệt này ngăn chặn hiệu quả những vết cắt xé rách do đá tảng cọ xát vào thành lốp khi chạy qua khe suối hẹp. Mức giá vỏ Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL trở nên rất kinh tế khi sản phẩm loại bỏ triệt để nguy cơ thủng lốp dọc đường đi.

Cơ chế đẩy đá tự động bảo vệ gân lốp

Hệ thống các vấu gạt đá được bố trí chiến lược ngay dưới đáy các rãnh gai chính nhằm ngăn chặn sỏi dăm găm sâu vào khối cao su. Kỹ thuật này bảo vệ lớp bố thép bên trong khỏi sự phá hoại ngầm, duy trì tính nguyên vẹn của toàn bộ cấu trúc qua nhiều năm sử dụng. Người lái sẽ cảm nhận rõ sự an tâm tuyệt đối khi tham gia các chuyến dã ngoại off-road cường độ cao cùng gia đình.

Tối ưu hóa khả năng chống đâm thủng mặt gai

Hệ thống bố thép đan chéo dưới mặt gai tạo ra bề mặt chịu lực cực kỳ cứng cáp trước áp lực đè nén của những cành cây khô sắc nhọn. Độ dày phần cao su tiếp xúc mặt đường được tính toán kỹ lưỡng nhằm ngăn chặn vật thể lạ xuyên thấu vào khoang khí nén bên trong. Khả năng bảo vệ toàn diện này giúp chuyến đi thám hiểm rừng sâu của bạn luôn diễn ra suôn sẻ và an toàn nhất.

Duy trì sự ổn định trên mặt đường cao tốc

Dù thuộc dòng Mud Terrain chuyên trị địa hình nặng, mẫu lốp này vẫn cung cấp độ êm tương đối khi phương tiện di chuyển nhanh trên đường nhựa phẳng. Cấu trúc sắp xếp khối gai thông minh hạn chế bớt tiếng ồn cộng hưởng, mang lại sự dễ chịu nhất định cho không gian khoang cabin. Tính đa dụng xuất sắc này giúp chủ xe thoải mái điều khiển vô lăng từ thành phố đông đúc vươn ra những cung đường đồi núi xa xôi.

Thiết kế gai lốp tối ưu độ bám đường trơn trượt

Bề mặt cao su được bổ sung hàng loạt rãnh khía siêu nhỏ đan xen giúp tạo ra hàng ngàn mép cắn phụ bám sát xuống mặt đường. Thiết kế thông minh này gia tăng đáng kể diện tích ma sát khi xe lăn bánh qua những đoạn dốc phủ sương giá hoặc bùn lầy trơn trượt. Khả năng bám đường vững chắc hỗ trợ người cầm lái làm chủ vận tốc và kiểm soát hướng đi một cách chuẩn xác nhất.

Hợp chất cao su chống mài mòn gia tăng tuổi thọ lốp

Thành phần cao su tiên tiến tối ưu hóa độ liên kết phân tử, giúp bề mặt gai chống chịu tốt hiện tượng nứt mẻ gãy rụng do va đập cường độ cao. Độ bền cơ học xuất sắc này giữ cho các cạnh gai luôn sắc bén, đảm bảo khả năng cào đất hiệu quả trong một thời gian dài. Thực hiện thay lốp Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL định kỳ theo khuyến cáo sẽ giữ vững phong độ hoang dã cho chiếc xế cưng của bạn.

Đảm bảo an toàn vận hành ở cấp độ cao nhất

Khung lốp gia cường chịu tải siêu cứng cáp giúp ổn định thân xe khi thồ hàng nặng hoặc chở theo đầy đủ lều trại dã ngoại gắn nóc. Quá trình xe di chuyển qua địa hình hỗn hợp diễn ra cực kỳ vững vàng, mang lại an toàn vận hành tuyệt đối cho toàn bộ thành viên. Để đảm bảo chất lượng chính hãng, bạn nên ưu tiên tìm mua lốp xe ô tô từ đại lý uy tín và tiến hành thay vỏ Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL đúng quy trình kỹ thuật.

DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC

Tên sản phẩm Giá tham khảo
Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116Q Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T KR29 123/120Q Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 112/109Q Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 112/109PLY Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever H/T2 KR600 123/120Q Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T2 KR628 123/120S Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 116S Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T2 KR628 116T Đang cập nhật
Lốp Kenda 265/75R16 Klever H/T 4S KR620 116T Đang cập nhật

Chính sách bảo hành: Tại đây

CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ

Với kích thước lốp 265/75R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:

Tên sản phẩm Giá tham khảo
Lốp Sailun 265/75R16 Terramax RT Từ 2,710,000 đồng/lốp
Lốp Sailun 265/75R16 Terramax HLT 116T Từ 2,672,500 đồng/lốp
Lốp Sailun 265/75R16 Terramax H/T 116T Từ 2,672,500 đồng/lốp
Xem thêm ▾

Đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL

Xác thực
0/5
(0 đánh giá)

Những sản phẩm liên quan

Những sản phẩm đã xem