Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q sở hữu thiết kế gai khối liên kết đặc trưng giúp xe bám đường cực tốt trên cả mặt đường nhựa lẫn địa hình đất đá lầy lội. Bề mặt lốp tích hợp công nghệ đẩy đá thông minh mang lại tuổi thọ cao và giảm thiểu rủi ro đâm thủng khi di chuyển vào các khu vực công trường phức tạp. Với chỉ số chịu tải vượt trội 123/120Q, mẫu lốp All Terrain này đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định cho các dòng xe bán tải chuyên chở hàng hóa nặng.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 265/75R16 |
| Độ rộng lốp | 265mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 75% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 123/120 |
| Chỉ số tốc độ | Q |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q sử dụng cho những dòng xe nào?
Mẫu lốp đa địa hình mạnh mẽ này được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng hệ thống truyền động bốn bánh của các dòng xe bán tải và SUV cỡ lớn. Dàn chân gầm cao sẽ phát huy tối đa lực kéo và độ thăng bằng khi di chuyển qua các cung đường gồ ghề nhờ cấu trúc hông lốp gia cố cứng cáp. Đây là bản độ kích thước hoàn hảo dành cho những chiếc xe off-road chuyên dụng thuộc các thương hiệu quen thuộc như Chevrolet Trailblazer, Chevrolet Colorado, Mitsubishi Triton, Mitsubishi Pajero Sport, Nissan Navara, Toyota Fortuner 2.4G, Toyota Fortuner 2.5G, Toyota Fortuner 2.7V, Toyota Hilux, Toyota Land Cruiser, Toyota Tacoma, Isuzu MU-X, Isuzu D-Max.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q
Dãy ký hiệu kỹ thuật dập nổi trên hông vỏ xe ô tô thể hiện chính xác giới hạn chịu lực và kích thước tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- 265: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt 265mm, tạo ra tiết diện lớn giúp tăng độ bám bám tối đa.
- 75: Tỷ lệ chiều cao hông lốp bằng 75% so với chiều rộng, mang lại lớp đệm khí dày dặn hấp thụ xung lực cực tốt.
- R: Cấu trúc mành tỏa tròn Radial hiện đại gia tăng độ bền bỉ và phân tán nhiệt lượng nhanh chóng khi xe chạy liên tục.
- 16: Đường kính mâm vành chuẩn xác tương thích để lắp ghép với lốp đạt mức 16 inch.
- 123/120: Chỉ số thể hiện khả năng chịu tải trọng tối đa lên đến 1550 kg ở bánh đơn và 1400 kg ở bánh đôi ghép sát.
- Q: Ký hiệu giới hạn tốc độ vận hành an toàn cho phép phương tiện chạy tối đa ở mức 160 km/h.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết mức giới hạn |
| Kích thước tiêu chuẩn | 265/75R16 |
| Dòng lốp địa hình | All-Terrain (A/T) |
| Chỉ số chịu tải đơn/đôi | 123/120 |
| Vận tốc tối đa cho phép | Q (160 km/h) |
Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q
Dòng vỏ Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng di chuyển êm ái trên phố và sức mạnh vượt địa hình ấn tượng. Đội ngũ kỹ thuật đánh giá cao độ bền bỉ của sản phẩm trong môi trường khí hậu nóng ẩm và điều kiện đường sá phức tạp tại Việt Nam.
Cấu trúc gai khối liên kết tăng cường lực kéo địa hình
Bề mặt lốp được định hình bởi các khối gai lớn đan xen vào nhau tạo ra vô số cạnh cắn sắc bén bám chặt xuống nền đất nhão. Trải nghiệm thực tế trên đường dốc lầy lội cho thấy bánh xe xoay bám rất chắc chắn, giúp người lái kiểm soát lực đẩy dễ dàng. Thực hiện thay lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q mang lại sự tự tin tuyệt đối cho các tay lái đam mê khám phá thiên nhiên.
Công nghệ đẩy đá thông minh bảo vệ khung vỏ lốp
Đáy rãnh gai tích hợp các gờ cao su nhỏ có chức năng tự động đẩy sỏi đá văng ra ngoài theo nhịp lăn nhanh của bánh xe. Thiết kế này bảo vệ lớp cao su bề mặt khỏi tình trạng nứt vỡ hoặc đâm thủng rách hông lốp khi xe đi vào khu vực công trường đá hộc. Tham khảo mức giá lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q hiện nay, chủ xe sẽ thấy đây là một khoản đầu tư rất xứng đáng cho độ bền thiết thực.
Hợp chất cao su chống mài mòn tối ưu hóa chi phí
Công thức cao su chuyên dụng của thương hiệu Kenda giúp bề mặt gai chống chịu lực ma sát cực tốt trên mặt đường nhựa khô nóng. Khảo sát thực tế trên nhiều xe bán tải chạy công trình chỉ ra rằng lốp duy trì độ mòn đều đặn sau những hành trình dài. Quyết định thay vỏ Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q giúp các cá nhân và doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách bảo dưỡng hàng năm.
Cân bằng hoàn hảo cảm giác lái trên phố và off-road
Mặc dù sở hữu bộ gai hầm hố, cấu trúc phân bổ bước gai biến thiên vẫn kiểm soát tốt tiếng ồn dội vào cabin khi chạy tốc độ cao trên quốc lộ. Thành lốp gia cố nhiều lớp bố thép mang lại độ vững chãi khi ôm cua gắt, triệt tiêu cảm giác bồng bềnh thường gặp trên lốp gầm cao. Khi tìm hiểu giá vỏ Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 123/120Q 123/120Q, người dùng luôn hài lòng bởi tính kinh tế đi kèm hiệu năng toàn diện.
Khả năng thoát nước sâu ngăn ngừa trượt văng xe
Hệ thống rãnh hở hai bên vai lốp tạo thành những đường dẫn lớn, tống khứ màng nước ra ngoài liên tục khi xe đi qua vùng ngập. Khả năng bám đường ướt vượt trội giúp hệ thống phanh hoạt động chính xác, rút ngắn khoảng cách dừng an toàn trong cơn mưa lớn. Để chiếc xe bán tải luôn mạnh mẽ, quý khách hãy trang bị các dòng lốp xe ô tô chính hãng và tuân thủ lịch đảo lốp định kỳ.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116RRL | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T2 KR629 123/116Q | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever M/T KR29 123/120Q | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 112/109Q | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 112/109PLY | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever H/T2 KR600 123/120Q | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T2 KR628 123/120S | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T KR28 116S | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever A/T2 KR628 116T | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/75R16 Klever H/T 4S KR620 116T | Đang cập nhật |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 265/75R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 265/75R16 Terramax RT | Từ 2,710,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/75R16 Terramax HLT 116T | Từ 2,672,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/75R16 Terramax H/T 116T | Từ 2,672,500 đồng/lốp |