Lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W sở hữu công nghệ hợp chất High Silica kết hợp thiết kế gai bất đối xứng mang lại độ bám đường vượt trội trong nhiều điều kiện thời tiết. Người dùng sẽ cảm nhận rõ sự phản hồi lái sắc bén xen lẫn độ êm ái ngạc nhiên khi chạy hằng ngày trong đô thị hay bứt tốc trên đường cao tốc. Về mặt thông số, bộ vỏ Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W đạt chuẩn UHP (hiệu suất cao) giúp xe duy trì quỹ đạo ổn định và phanh an toàn ngay cả trên mặt đường ướt trơn trượt.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 205/55R16 |
| Độ rộng lốp | 205mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 91 |
| Chỉ số tốc độ | W |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ 205/55R16 là thông số tiêu chuẩn quen thuộc trên rất nhiều dòng sedan hạng C và xe gia đình cỡ trung hiện nay. Sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành của các mẫu xe thuộc Mercedes C180, Mercedes C200, Mercedes A200, Mercedes CLA 200, Ford Focus 1.8, Ford Focus 2.0, Ford Mondeo, Honda Civic 2.0, Kia Cerato, Kia Soul, Lexus CT200h, Mazda 6 2.0, Mitsubishi Xpander, Nissan Grand Livina, Nissan Livina, Nissan Serena, Toyota Altis 1.8, Toyota Altis 2.0, Volvo V40, Volvo S40, Acura MDX, Audi A3, Beijing U5 Plus, BMW 328i, Daewoo Magnus, Volkswagen Virtus, Volkswagen Taigo, Hyundai Elantra 1.6, Hyundai Elantra 1.8, Hyundai i30, Hyundai Avante 1.6, Hyundai Avante 2.0, Hyundai Stargazer, Renault Stepway, Renault Megane, MG5, Mini Clubman, Renault Sandero Stepway nhờ sự cân bằng giữa tính thể thao và sự êm ái thực dụng. Quá trình thay lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W sẽ giúp hệ thống treo hoạt động mượt mà hơn, cải thiện rõ rệt cảm giác cầm lái hằng ngày.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W
Những con số kỹ thuật đúc nổi trên thành lốp thể hiện chính xác khả năng chịu tải và giới hạn vận hành an toàn của sản phẩm.
- 205: Chiều rộng mặt tiếp xúc của lốp với mặt đường đạt mức 205mm.
- 55: Tỷ lệ độ cao thành lốp bằng 55% so với chiều rộng mặt tiếp xúc.
- R: Cấu trúc lốp Radial với các lớp mành mành chạy hướng tâm, giúp lốp chịu lực tốt và tản nhiệt nhanh.
- 16: Đường kính mâm xe (la-zăng) tương thích chính xác là 16 inch.
- 91: Chỉ số tải trọng tối đa mỗi lốp chịu được ở điều kiện tiêu chuẩn là 615kg.
- W: Ký hiệu tốc độ tối đa cho phép phương tiện vận hành an toàn lên đến 270 km/h.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Kích thước | 205/55R16 |
| Chỉ số tải trọng | 91 (615 kg) |
| Chỉ số tốc độ | W (270 km/h) |
Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W
Dòng sản phẩm Vezda UHP A/S KR400 ghi điểm mạnh mẽ nhờ sự kết hợp hài hòa giữa DNA thể thao và khả năng sử dụng linh hoạt suốt bốn mùa. Khách hàng thay vỏ Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W luôn hài lòng với sự cải thiện về độ ồn so với các dòng lốp hiệu suất cao thuần túy khác trên thị trường.
Thiết kế gai bất đối xứng thông minh
Bề mặt lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W chia thành các vùng chức năng riêng biệt nhằm tối ưu hóa diện tích tiếp xúc với mặt đường. Cấu trúc khối gai lớn ở phần vai ngoài gia tăng độ cứng vững khi xe vào cua gấp hoặc chuyển làn nhanh ở dải tốc độ cao. Phần rãnh thoát nước phía trong làm nhiệm vụ phân tán dòng chảy, giảm thiểu hiện tượng trượt màng nước cực kỳ nguy hiểm vào những ngày mưa lớn.
Khối gai liên tục ở vị trí trung tâm đóng vai trò như một trục xương sống, giúp xe duy trì hướng đi thẳng cực kỳ ổn định. Phản hồi vô lăng truyền đến tay người lái trở nên chân thực và sắc nét hơn, tạo cảm giác tự tin tuyệt đối. Cấu trúc này hỗ trợ duy trì một cảm giác lái thể thao xuyên suốt vòng đời của lốp.
Hợp chất cao su High Silica tăng cường độ bám
Thương hiệu Kenda ứng dụng công thức cao su pha trộn lượng lớn Silica nhằm giữ cho bề mặt lốp luôn mềm dẻo ngay cả khi nhiệt độ môi trường xuống thấp. Đặc tính hóa học này giúp rút ngắn đáng kể quãng đường phanh trên mặt đường ướt, nâng cao an toàn vận hành cho mọi chuyến đi. So với các sản phẩm cùng phân khúc, công nghệ vật liệu mới duy trì sự ổn định mài mòn rất tốt theo thời gian.
Khả năng tản nhiệt của hợp chất Silica phát huy tác dụng rõ rệt khi phương tiện di chuyển liên tục trong điều kiện mùa hè oi bức. Bề mặt lốp hạn chế tối đa tình trạng chai cứng hoặc nứt nẻ mặt gai sau thời gian dài sử dụng dưới thời tiết nhiệt đới. Nhờ đó, tuổi thọ lốp được kéo dài, giúp chủ xe tiết kiệm chi phí bảo dưỡng đáng kể.
Công nghệ Variable Pitch tối ưu hóa tiếng ồn
Các khối cao su trên vỏ Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W được sắp xếp với bước sóng không đồng đều, dựa trên sự tính toán chi tiết từ mô phỏng máy tính. Thiết kế này có tác dụng triệt tiêu các luồng âm thanh cộng hưởng phát sinh khi bánh xe ma sát với mặt đường. Nhờ đó, khoang cabin duy trì được sự tĩnh lặng ấn tượng, mang lại không gian thư giãn hệt như khi sử dụng các dòng lốp xe ô tô cao cấp thiên về độ êm.
Rất hiếm dòng sản phẩm thể thao nào cân bằng được giữa khả năng bứt tốc mạnh mẽ và sự kiểm soát âm thanh dội từ gầm xe. Thiết kế giảm ồn thông minh của Kenda xử lý tạp âm từ gốc rễ, giúp khoang hành khách bớt ù tai trong những chuyến hành trình dài. Mức độ êm ái này hoàn toàn đáp ứng được tiêu chuẩn khắt khe của nhóm khách hàng sử dụng xe gia đình.
Tính kinh tế và lợi ích đầu tư lâu dài
Một yếu tố thuyết phục người tiêu dùng hiện nay chính là mức giá lốp Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W cực kỳ dễ tiếp cận so với hiệu năng thực tế. Chủ xe dễ dàng tối ưu hóa ngân sách bảo dưỡng định kỳ mà vẫn sở hữu một bộ sản phẩm hiệu suất cao chuẩn mực quốc tế. Hơn thế nữa, thông tin báo giá vỏ Kenda 205/55r16 Vezda UHP A/S KR400 91W luôn minh bạch và đi kèm chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất.
Thay vì chi trả mức phí đắt đỏ cho các thương hiệu đắt tiền, khách hàng tìm thấy giá trị sử dụng đích thực và bền bỉ ở dòng lốp này. Lực cản lăn thấp hỗ trợ động cơ hoạt động nhẹ nhàng, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tiết kiệm nhiên liệu hằng ngày. Sự kết hợp giữa độ bền cơ học và chi phí hợp lý tạo nên một bài toán kinh tế thông minh cho người sử dụng ô tô.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 205/55R16 Vezda Touring A/S KR205 91V | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 205/55R16 Kenetica Touring A/S KR217 91H | Đang cập nhật |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 205/55R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 205/55R16 Inspire SR17 91V | Từ 1,480,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 205/55R16 Atrezzo Elite2 94V | Từ 1,480,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 205/55R16 Atrezzo SH406 91V | Từ 1,397,500 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 205/55r16 Turanza 6 | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 205/55R16 Turanza ER30 Thái Lan | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 205/55R16 Turanza T005A Indonesia | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 205/55R16 Energy XM 2+ Thái Lan | Từ 2,350,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 205/55R16 Pilot Sport 4 Thái Lan | Từ 2,590,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 205/55R16 Primacy 4 ST Thái Lan | Từ 2,500,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 205/55R16 Ecopia EP150 Indonesia | Từ 1,950,000 đồng/lốp |