Lốp Michelin 265/40R18 Pilot Sport 4S Mỹ sở hữu công nghệ Bi-Compound cao su kép giúp xe đạt độ bám đường khô và ướt vượt trội khi ôm cua tốc độ cao. Thiết kế mặt gai thể thao cùng bộ khung đai lai aramid truyền tải chính xác từng thao tác đánh lái xuống mặt đường. Dòng sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu kiểm soát xe nhạy bén trên cả đường đô thị lẫn cao tốc tại Việt Nam.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Michelin 265/40R18 Pilot Sport 4S Mỹ |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Michelin |
| Kích thước lốp | 265/40R18 |
| Dòng gai | Pilot Sport 4S |
| Độ rộng lốp | 265mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 40% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 18 |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 101 |
| Chỉ số tốc độ | Y |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Michelin 265/40R18 Pilot Sport 4S Mỹ sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ lốp 265/40R18 là quy chuẩn tối ưu dành riêng cho các dòng siêu xe và xe thể thao hạng sang cần độ bám đường cực cao. Dòng sản phẩm này tương thích hoàn toàn với cấu trúc mâm xe nguyên bản, giúp hệ thống treo hoạt động ổn định khi vận hành cường độ cao. Các chủ xe thường xuyên tiến hành thay lốp Michelin 265/40R18 Pilot Sport 4S Mỹ cho các mẫu xe thể thao thuộc danh sách: Mercedes C180, Mercedes C200, Mercedes C250, Mercedes C300, Mercedes C350, Mercedes C400, Mercedes S400, Mercedes S450, Mercedes S500, Mercedes S300, Mercedes S320, Mercedes S550, Mercedes S560, Mercedes S600 Maybach, Mercedes S650 Maybach, Mercedes S680 Maybach, Mercedes S63, Mercedes S65, Mercedes CLS550, BMW M3.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Michelin 265/40R18 Pilot Sport 4S Mỹ
Chủ xe dễ dàng nắm bắt chính xác khả năng chịu tải và tốc độ tối đa của sản phẩm thông qua các ký hiệu kỹ thuật trên thành lốp.
- 265: Độ rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, đạt mức 265mm.
- 40: Tỷ lệ chiều cao thành lốp bằng 40% so với độ rộng mặt lốp.
- R: Cấu trúc lốp Radial (bố hướng tâm), tiêu chuẩn hàng đầu trên các dòng lốp xe hơi thể thao.
- 18: Đường kính mâm xe phù hợp để lắp ráp lốp đạt mức 18 inch.
- Pilot Sport 4S Mỹ: Dòng gai Ultra-High Performance cao cấp, sản xuất trực tiếp tại nhà máy Michelin ở Mỹ.
Ưu điểm nổi bật của Michelin 265/40R18 Pilot Sport 4S Mỹ
Phiên bản lốp hiệu suất cao này hội tụ những tinh hoa công nghệ từ đường đua chuyên nghiệp áp dụng trực tiếp xuống đường phố. Khi tiến hành thay vỏ Michelin 265/40R18 Pilot Sport 4S Mỹ, người lái lập tức cảm nhận rõ sự cải thiện về độ phản hồi vô lăng và khả năng giữ thăng bằng thân xe.
Công nghệ Bi-Compound bám đường hoàn hảo trong mọi thời tiết
Michelin ứng dụng công nghệ cao su kép thông minh vào bề mặt tiếp xúc của sản phẩm. Lớp cao su phía ngoài tối ưu hóa độ bám khi ôm cua gắt trên đường khô, giúp xe vững chãi ôm sát quỹ đạo. Lớp cao su phía trong sử dụng hợp chất elastomers liên kết silica đảm bảo khả năng phanh ướt xuất sắc dưới trời mưa lớn tại Việt Nam.
Công nghệ Dynamic Response truyền tải thao tác lái chính xác
Hệ thống kết cấu đai lai aramid và nylon bên trong lốp tạo nên một bộ khung cực kỳ vững chắc. Cấu trúc này giúp mặt lốp duy trì diện tích tiếp xúc tối đa, giảm thiểu độ biến dạng do lực ly tâm khi xe chạy trên cao tốc. Nhờ đó, thao tác đánh lái của tài xế được truyền xuống mặt đường ngay tức thì, mang lại cảm giác lái nhạy bén và chân thực.
Thiết kế mặt gai thể thao tối ưu hóa tuổi thọ
Sản phẩm ứng dụng công nghệ MaxTouch Construction giúp phân bổ đều lực gia tốc, lực phanh và lực cua lên toàn bộ bề mặt lốp. Giải pháp kỹ thuật này giúp mặt gai mòn đều đặn theo thời gian, ngăn chặn hiện tượng mòn vẹt cục bộ ở vai lốp. Tuổi thọ gai lốp nhờ vậy được kéo dài đáng kể, mang lại giá trị kinh tế cao cho chủ xe thể thao.
Khả năng thoát nước hiệu quả chống trượt nước
Hệ thống rãnh dọc sâu và rộng trên bề mặt gai liên tục đẩy lượng nước lớn ra khỏi vùng tiếp xúc giữa lốp và mặt đường. Khi xe chạy qua các vũng nước đọng, bề mặt lốp vẫn bám chặt lấy mặt đường, duy trì độ ổn định thân xe tuyệt đối. Khả năng chống trượt nước ưu việt này giúp người lái xử lý tình huống an toàn hơn trong mùa mưa bão.
| Chỉ số | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Phân khúc | Ultra-High Performance (Hiệu suất siêu cao) |
| Điều kiện vận hành | Đường nhựa, đường đô thị, cao tốc, đường đua nhẹ |
| Đặc tính ưu tiên | Độ bám đường, cảm giác lái, phanh an toàn |
Chính sách bảo hành: Tại đây