Lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam sở hữu hợp chất cao su silica tiên tiến giúp gia tăng độ bám đường và rút ngắn đáng kể quãng đường phanh khẩn cấp. Thiết kế gai lốp tối ưu hóa sự phân tán tiếng ồn mang lại độ êm ái vượt trội cho khoang lái trong suốt quá trình di chuyển đường dài. Với kích thước tiêu chuẩn 205/55R16, mẫu lốp xe ô tô này chứng minh khả năng hoạt động thực tế đầm chắc và bảo đảm an toàn vận hành cao trên mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kumho |
| Kích thước lốp | 205/55R16 |
| Dòng gai | Solus HS63 |
| Độ rộng lốp | 205mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích thước lốp này tương thích hoàn hảo với các mẫu sedan hạng C phổ biến đang lưu thông mật độ cao tại thị trường nội địa. Quyết định thay lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam giúp tối ưu hóa cảm giác lái và duy trì sự ổn định tuyệt đối cho hệ thống treo. Dòng sản phẩm này đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật khắt khe của Mercedes C180, Mercedes C200, Mercedes A200, Mercedes CLA 200, Ford Focus 1.8, Ford Focus 2.0, Ford Mondeo, Honda Civic 2.0, Kia Cerato, Kia Soul, Lexus CT200h, Mazda 6 2.0, Mitsubishi Xpander, Nissan Grand Livina, Nissan Livina, Nissan Serena, Toyota Altis 1.8, Toyota Altis 2.0, Volvo V40, Volvo S40, Acura MDX, Audi A3, Beijing U5 Plus, BMW 328i, Daewoo Magnus, Volkswagen Virtus, Volkswagen Taigo, Hyundai Elantra 1.6, Hyundai Elantra 1.8, Hyundai i30, Hyundai Avante 1.6, Hyundai Avante 2.0, Hyundai Stargazer, Renault Stepway, Renault Megane, MG5, Mini Clubman, Renault Sandero Stepway khi vận hành hàng ngày trong môi trường đô thị đông đúc.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam
Nắm vững các chỉ số kỹ thuật đúc nổi trên hông lốp giúp chủ xe đánh giá chính xác mức độ phù hợp với phương tiện đang sử dụng.
- 205: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường đạt 205 mm, hỗ trợ phân bổ đều áp lực và gia tăng độ bám đường khi ôm cua.
- 55: Tỷ lệ độ cao thành lốp bằng 55% so với chiều rộng mặt lốp, bảo đảm độ êm ổn định khi đi qua các bề mặt gồ ghề.
- R: Cấu trúc khung lốp Radial tỏa tròn cấu tạo từ các lớp bố thép, tăng cường tuổi thọ lốp và độ bền bỉ dưới tải trọng cao.
- 16: Đường kính mâm xe tương thích là 16 inch, kích thước tiêu chuẩn cho nhiều dòng xe sedan du lịch cỡ trung.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết thông số lốp |
| Tên sản phẩm | Lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam |
| Tên gọi khác | Vỏ Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam |
| Chỉ số tải trọng tối đa | 91 (chịu tải lên đến 615 kg mỗi bánh) |
| Chỉ số tốc độ cho phép | V (vận tốc tối đa đạt 240 km/h) |
| Đặc điểm giá bán | Giá lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam ở mức vô cùng hợp lý |
Ưu điểm nổi bật của Lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam
Những đợt kiểm nghiệm thực tế chứng minh dòng sản phẩm này mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất vận hành và tính kinh tế. Khi tiến hành thay vỏ Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam, người dùng sẽ nhận được hàng loạt nâng cấp đáng giá về công nghệ lốp tiên tiến.
Độ êm ái vượt trội nhờ thiết kế rãnh gai triệt tiêu tiếng ồn
Dòng vỏ Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam áp dụng thiết kế bước gai đa tần số nhằm phá vỡ luồng không khí cộng hưởng một cách chủ động. Trong quá trình quan sát thực tế trên mặt đường cao tốc nhám, tiếng ù dội từ gầm xe được kiểm soát ở mức cực thấp. Trải nghiệm khoang lái luôn duy trì sự yên tĩnh, giúp hành khách giảm bớt căng thẳng trong những chuyến đi xa.
Mức giá vỏ Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam vô cùng cạnh tranh nhưng chất lượng cách âm lại tiệm cận các phân khúc cao cấp. Những khối gai ở vai lốp được bo tròn tinh tế để làm mềm các va chạm cơ học với bề mặt đường. Hệ thống treo hoạt động êm ái hơn hẳn khi xe lăn bánh qua những đoạn đường bê tông có nhiều khe co giãn.
Khả năng thoát nước nhanh chóng bảo đảm an toàn vận hành
Cấu trúc mặt gai sở hữu bốn rãnh dọc rộng và sâu có nhiệm vụ dẫn hướng luồng nước ra khỏi bề mặt tiếp xúc tức thì. Khi xe chạy qua vũng nước ngập ở tốc độ 70 km/h, hiện tượng trượt nước được kiểm soát tối đa nhờ áp lực phân bổ đồng đều. Lực bám đường ướt gia tăng giúp xe duy trì quỹ đạo đầm chắc và mang lại phản hồi vô lăng nhạy bén.
Các rãnh xẻ phụ đan chéo gia tăng thêm hàng ngàn rãnh cắn nhỏ nhằm bấu chặt vào bề mặt đường trơn trượt. Theo dữ liệu đo lường thực tế, quãng đường phanh khẩn cấp dưới trời mưa của dòng lốp ô tô này rút ngắn đáng kể so với các thế hệ tiền nhiệm. Khả năng kiểm soát hướng lái an toàn mang lại sự tự tin tuyệt đối cho người điều khiển phương tiện trong mùa mưa bão.
Công nghệ lốp tiên tiến giúp tối ưu hóa tuổi thọ lốp
Hợp chất cao su chứa hàm lượng silica siêu mịn gia tăng tính liên kết phân tử và hạn chế sự sinh nhiệt khi xe vận hành liên tục. Mặt lốp chống chịu được cường độ ma sát lớn trên nền đường nhựa nóng bức của khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam. Tuổi thọ lốp kéo dài đáng kể giúp chủ xe tiết giảm các khoản ngân sách bảo dưỡng định kỳ hiệu quả.
Cấu trúc khung lốp gia cường bằng hệ thống dây đai thép mật độ cao duy trì hình dáng lốp ổn định dưới tải trọng nặng. Hiện tượng mòn lệch mặt gai giảm đi rõ rệt, bảo đảm lốp xe luôn hao mòn đều đặn từ trung tâm ra hai bên mép. Khách hàng sẽ nhận thấy hiệu suất bám đường luôn duy trì nhất quán từ lúc lốp còn mới cho đến khi gai lốp mòn gần đến vạch chỉ thị.
Cải thiện cảm giác lái và tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả
Áp lực mặt tiếp xúc được tính toán bằng phần mềm giả lập hiện đại nhằm tối thiểu hóa lực cản lăn của vỏ xe ô tô xuống mức thấp nhất. Động cơ hoạt động nhẹ nhàng hơn ở dải tốc độ hành trình, trực tiếp cắt giảm lượng xăng tiêu thụ hàng ngày. Hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu của sản phẩm này thể hiện rất rõ ràng sau chu kỳ vận hành khoảng mười ngàn kilomet đầu tiên.
Độ cứng vững của vùng vai lốp đáp ứng tức thì các thao tác đánh lái gắt khi xe di chuyển trên những cung đường đèo dốc liên tục. Thành lốp cứng cáp hạn chế độ vặn xoắn thân xe, giữ cho chiếc sedan luôn nằm trong tầm kiểm soát an toàn tuyệt đối. Cảm giác lái thể thao và đầm chắc này đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của những người yêu thích sự linh hoạt trong môi trường đô thị.
Trải nghiệm thực tế về độ bền bỉ trên các cung đường hỗn hợp
Cơ sở hạ tầng giao thông đa dạng đòi hỏi vỏ xe ô tô phải có khả năng chống chịu va đập cơ học xuất sắc. Mẫu lốp ô tô này sở hữu hông lốp dày dặn, giảm thiểu triệt để nguy cơ rách thành lốp khi vô tình cọ quẹt vào vỉa hè. Lái xe hoàn toàn yên tâm khi di chuyển qua các nắp hố ga gồ ghề hay đoạn đường đang thi công dở dang.
Sự ổn định của hợp chất cao su nội địa hóa giúp lốp thích ứng hoàn hảo với biên độ nhiệt độ chênh lệch lớn trong ngày. Dù đỗ xe ngoài trời nắng gắt, bề mặt gai vẫn giữ được độ đàn hồi tiêu chuẩn, hạn chế hiện tượng chai cứng. Mức giá lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 Việt Nam thực sự mang lại một khoản đầu tư xứng đáng cho nhu cầu di chuyển gia đình an toàn.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kumho 205/55R16 Ecowing ES31 | Từ 1,350,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 205/55R16 Solus TA91 | Đang cập nhật |
| Lốp Kumho 205/55R16 Ecsta PS31 | Đang cập nhật |
| Lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 | Đang cập nhật |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 205/55R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Hankook 205/55R16 Ventus Prime4 K135 | Từ 1,490,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 205/55R16 Ventus Prime3 K125 | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 205/55R16 Proxes Comfort IIs | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 205/55R16 Proxes CR1 | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 205/55R16 Proxes CF2 | Đang cập nhật |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Bravo HPM3 | Từ 1,670,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Premitra HP5 | Từ 1,730,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Walts MS2 | Từ 1,540,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Mecotra MAP5 | Từ 1,300,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 205/55R16 Force UHP 91W Thái Lan | Từ 1,490,000 đồng/lốp |