Lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 sở hữu hợp chất cao su sinh thái thế hệ mới giúp tối ưu hóa lực cản lăn cực kỳ hiệu quả. Đặc tính kỹ thuật này hỗ trợ hệ thống động cơ giảm thiểu mức tiêu thụ xăng dầu một cách đáng kể trong suốt quá trình vận hành dài hạn. Thiết kế mặt gai thông minh kết hợp cùng kích thước tiêu chuẩn 205/55R16 mang đến cảm giác lái đầm chắc và yên tĩnh trên mọi cung đường.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kumho |
| Kích thước lốp | 205/55R16 |
| Dòng gai | Ecowing KH27 |
| Độ rộng lốp | 205mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 sử dụng cho những dòng xe nào?
Xác định đúng thông số lốp xe đảm bảo sự đồng bộ tuyệt đối với hệ thống treo và vành mâm nguyên bản của nhà sản xuất. Dòng vỏ Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng tải trọng cũng như yêu cầu vận hành của các mẫu sedan hạng B và C. Kích thước tiêu chuẩn này hoàn toàn tương thích để tiến hành lắp đặt trực tiếp trên các dòng xe du lịch của Mercedes C180, Mercedes C200, Mercedes A200, Mercedes CLA 200, Ford Focus 1.8, Ford Focus 2.0, Ford Mondeo, Honda Civic 2.0, Kia Cerato, Kia Soul, Lexus CT200h, Mazda 6 2.0, Mitsubishi Xpander, Nissan Grand Livina, Nissan Livina, Nissan Serena, Toyota Altis 1.8, Toyota Altis 2.0, Volvo V40, Volvo S40, Acura MDX, Audi A3, Beijing U5 Plus, BMW 328i, Daewoo Magnus, Volkswagen Virtus, Volkswagen Taigo, Hyundai Elantra 1.6, Hyundai Elantra 1.8, Hyundai i30, Hyundai Avante 1.6, Hyundai Avante 2.0, Hyundai Stargazer, Renault Stepway, Renault Megane, MG5, Mini Clubman, Renault Sandero Stepway.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27
Nắm vững các ký hiệu kỹ thuật dập nổi trên hông lốp giúp người sử dụng dễ dàng đối chiếu các giới hạn an toàn khi điều khiển phương tiện.
- 205: Thể hiện chiều rộng mặt lốp đo từ vách này sang vách kia, tính bằng đơn vị milimét (mm).
- 55: Chỉ số tỷ lệ phần trăm giữa chiều cao thành lốp và chiều rộng mặt lốp, giúp xe duy trì sự đầm chắc khi vào cua.
- R: Ký hiệu cấu trúc lốp bố hướng tâm (Radial), tiêu chuẩn thiết kế tăng cường độ bền bỉ cho hầu hết xe du lịch hiện đại.
- 16: Đường kính của vành mâm xe ô tô tương thích để lắp ráp lốp, tính bằng đơn vị inch.
Ưu điểm nổi bật của lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27
Dòng sản phẩm sinh thái này tích hợp nhiều công nghệ hiện đại giúp nâng tầm trải nghiệm chuyến đi của hành khách trên xe. Những phân tích chi tiết dưới đây sẽ làm rõ giá trị kinh tế và hiệu suất an toàn cốt lõi của lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 đo lường được trên thực tế.
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu từ công nghệ hợp chất sinh thái
Mẫu vỏ Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 ứng dụng hợp chất cao su có thành phần thân thiện với môi trường nhằm triệt tiêu tối đa lực ma sát khi tiếp xúc mặt đường. Cấu trúc mặt lốp đồng nhất hạn chế sự sinh nhiệt dư thừa trong quá trình bánh xe lăn tròn liên tục ở tốc độ cao. Dữ liệu thực tế ghi nhận mức tiêu hao xăng dầu được tối ưu hóa rõ rệt sau một thời gian dài duy trì sử dụng dòng sản phẩm này.
Chi phí vận hành hàng tháng của các dòng xe dịch vụ hạ thấp đáng kể nhờ phát huy công nghệ lực cản lăn thấp tiêu chuẩn quốc tế. Giá lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 được niêm yết vô cùng cạnh tranh, tạo ra một khoản đầu tư sinh lời thông minh cho mọi chủ xe. Khi quyết định thay lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27, tài xế luôn an tâm về tính hiệu quả kinh tế lâu dài.
Trải nghiệm lái êm ái và giảm thiểu tiếng ồn khoang cabin
Hệ thống gai lốp được phân bổ theo tỷ lệ chuẩn xác giúp phân tán các dải âm thanh cộng hưởng phát sinh từ bề mặt đường nhựa thô ráp. Khung lốp dẻo dai đóng vai trò như một bộ phận giảm chấn phụ trợ, hấp thụ triệt để các xung động nhỏ khi xe đi qua nắp cống hoặc gờ giảm tốc. Yếu tố này kiến tạo nên một khoang cabin tĩnh lặng, giúp hành khách luôn duy trì trạng thái thư giãn trong suốt hành trình.
Khi tìm kiếm các dòng lốp xe ô tô ưu tiên độ êm, cấu trúc hông dẻo dai của Kumho luôn đáp ứng xuất sắc yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất. Nhờ khả năng dập tắt rung lắc cực kỳ nhạy bén, người cầm lái dễ dàng duy trì kiểm soát vô lăng một cách chuẩn xác. Thao tác thay vỏ Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 giải quyết triệt để tình trạng ù tai thường gặp trên các dòng xe sedan phổ thông.
Độ bám đường và khả năng thoát nước an toàn vượt trội
Khả năng bám giữ mặt đường ướt của lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 xuất phát từ hệ thống ba rãnh thoát nước chính kích thước lớn chạy dọc theo mặt lốp. Thiết kế này thúc đẩy dòng nước tồn đọng thoát nhanh sang hai bên vai lốp, ngăn chặn triệt để hiện tượng bánh xe trượt trên màng nước mỏng. Khoảng cách phanh được rút ngắn tối đa giúp tài xế xử lý các tình huống giao thông khẩn cấp một cách an toàn nhất.
Các rãnh gai phụ xẻ chéo gia tăng mật độ ma sát cơ học giữa bề mặt cao su và mặt đường trơn trượt vào mùa mưa nhiệt đới. Bảng giá vỏ Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 hoàn toàn tương xứng với những tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cao cấp mà sản phẩm tích hợp. Chủ phương tiện luôn cảm thấy tự tin hơn khi điều khiển xe vượt qua các khúc cua gắt hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Thiết kế gai lốp đối xứng gia tăng độ cân bằng thân xe
Cấu trúc mặt gai đối xứng giúp phân bổ lực ma sát dàn trải đều đặn sang hai bên hông lốp khi phương tiện lăn bánh liên tục. Cấu tạo kỹ thuật này hạn chế tình trạng lốp mòn lệch, duy trì mặt phẳng tiếp xúc hoàn hảo với mặt đường. Người lái dễ dàng cảm nhận sự vững chãi của thân xe khi duy trì hướng di chuyển thẳng ở dải tốc độ cao trên cao tốc.
Sự đồng nhất trong thiết kế khối gai hỗ trợ hệ thống treo dập dao động êm ái hơn trên các đoạn đường mấp mô. Tuổi thọ mặt gai kéo dài giúp chủ xe tối ưu hóa thời gian thực hiện quy trình đảo lốp định kỳ. Mọi chi tiết thiết kế đều hướng đến mục tiêu nâng cao tính đồng bộ và sự ổn định cho tổng thể hệ thống khung gầm ô tô.
Hợp chất Silica mật độ cao chống lão hóa cao su
Vật liệu silica mật độ cao thẩm thấu sâu bên trong khối cao su giúp vỏ xe tăng cường khả năng chịu đựng nhiệt lượng dưới điều kiện nắng nóng gay gắt. Đặc tính vật lý này bảo vệ kết cấu lốp khỏi hiện tượng chai cứng hoặc rạn nứt bề mặt sau nhiều năm chịu tác động từ môi trường. Bề mặt lốp luôn duy trì độ mềm mại tiêu chuẩn để dập tắt các xung động truyền từ mặt đường vỡ.
Sự ổn định vững chắc của hợp chất cao su đảm bảo duy trì chỉ số an toàn phanh ở mức cao nhất trong suốt vòng đời sử dụng sản phẩm. Quý khách hoàn toàn yên tâm thực hiện thay vỏ Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 nhờ chất lượng vật liệu tương đương các dòng lốp cao cấp nhất. Mẫu lốp sinh thái này đáp ứng trọn vẹn mong mỏi của người tiêu dùng về một sản phẩm bền bỉ vượt thời gian.
Khả năng chịu tải trọng và chống biến dạng thành lốp
Bộ khung xương lốp được gia cố bằng nhiều lớp bố thép bện xoắn chặt chẽ giúp gia tăng khả năng chịu tải trọng nặng của phương tiện. Cấu trúc vách lốp cứng cáp giới hạn độ vặn xoắn của mặt gai, bảo vệ kết cấu nguyên vẹn khi xe di chuyển qua các hố sâu có bờ sắc cạnh. Khả năng đàn hồi xuất sắc của hông lốp dập tắt các chấn động mạnh truyền trực tiếp lên hệ thống thước lái.
Tính năng chống biến dạng này duy trì biên dạng hình học tròn đều của lốp trong suốt thời gian dài hoạt động liên tục. Những ưu điểm cơ học này lý giải vì sao mức giá vỏ Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 luôn thu hút sự quan tâm của giới tài xế chạy xe dịch vụ. Quyết định thay lốp Kumho 205/55R16 Ecowing KH27 mang lại sự an tâm tuyệt đối khi phương tiện cần chở đủ số lượng hành khách trên những chuyến đi dài.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kumho 205/55R16 Ecowing ES31 | Từ 1,350,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 205/55R16 Solus TA91 | Đang cập nhật |
| Lốp Kumho 205/55R16 Ecsta PS31 | Đang cập nhật |
| Lốp Kumho 205/55R16 Solus HS63 | Từ 1,420,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 205/55R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Hankook 205/55R16 Ventus Prime4 K135 | Từ 1,490,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 205/55R16 Ventus Prime3 K125 | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 205/55R16 Proxes Comfort IIs | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 205/55R16 Proxes CR1 | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 205/55R16 Proxes CF2 | Đang cập nhật |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Bravo HPM3 | Từ 1,670,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Premitra HP5 | Từ 1,730,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Walts MS2 | Từ 1,540,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 205/55R16 Mecotra MAP5 | Từ 1,300,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 205/55R16 Force UHP 91W Thái Lan | Từ 1,490,000 đồng/lốp |