Lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R sở hữu thiết kế gai lai độc đáo mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chinh phục địa hình khắc nghiệt và sự êm ái khi chạy đường trường. Cấu trúc khối gai hầm hố kết hợp hông lốp gia cường giúp tăng cường độ bám đường bùn đất, đồng thời kiểm soát tiếng ồn khoang lái hiệu quả. Với thông số 265/50R20 cùng chỉ số tải trọng 115/112R, sản phẩm duy trì tuổi thọ lốp bền bỉ và đảm bảo an toàn vận hành trong mọi chuyến hành trình.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 265/50R20 |
| Độ rộng lốp | 265mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 115/112 |
| Chỉ số tốc độ | R |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R sử dụng cho những dòng xe nào?
Sản phẩm vỏ xe ô tô địa hình cao cấp này được chế tạo chuyên biệt nhằm đáp ứng cường độ vận hành liên tục của các dòng xe bán tải và SUV cỡ lớn. Khi khách hàng tiến hành thay vỏ Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R, xế cưng sẽ tương thích hoàn hảo với hệ thống truyền động của nhiều Ford Everest 2.2, Ford Everest 3.2, Ford Everest Wildtrak, Ford Everest Titanium, Ford Everest Platinum, Ford Everest Ambient, Ford Everest Sport, Porsche Cayenne Turbo, Cadillac LYRIQ, Jeep Grand Cherokee, Infiniti QX70, Genesis GV80, Dodge Durango danh tiếng toàn cầu. Sự đồng bộ chuẩn xác về kích thước vành lốp giúp phương tiện giữ vững thăng bằng động học, tối ưu hóa cảm giác lái vững chắc trên mọi bề mặt phức tạp.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R
Dưới đây là phần phân tích chi tiết ý nghĩa các thông số kỹ thuật in nổi trên hông lốp, giúp người lái xe nắm bắt chính xác giới hạn chịu tải thực tế của phương tiện.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết trị số | Ý nghĩa vận hành thực tế |
| Chiều rộng mặt lốp | 265 mm | Tạo diện tích tiếp xúc rộng, gia tăng lực kéo tối đa trên đường đất đá. |
| Tỷ lệ chiều cao hông lốp | 50% | Hông lốp cứng vững giúp xe ổn định khi vào cua tốc độ cao. |
| Cấu trúc xương lốp | R (Radial) | Tản nhiệt nhanh chóng, chống biến dạng mặt lốp dưới tải trọng nặng. |
| Đường kính mâm xe | 20 inch | Tương thích vành mâm cỡ lớn của các dòng SUV và bán tải thể thao. |
| Chỉ số tải trọng | 115/112 | Chịu mức tải trọng lên đến 1215 kg ở cầu đơn và 1120 kg ở cầu đôi. |
| Chỉ số tốc độ | R | Đảm bảo an toàn vận hành tối đa ở vận tốc 170 km/h. |
- Chiều rộng lốp 265 mm: Bề mặt tiếp xúc rộng 265 mm đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ áp lực đều xuống mặt đường. Độ rộng lý tưởng này gia tăng ma sát trượt, giúp xe bán tải bám chặt vào bề mặt dốc đứng hoặc mặt đường phủ đầy sỏi đá dăm.
- Tỷ số hông lốp 50%: Chiều cao hông lốp bằng 50% so với chiều rộng mặt cắt ngang tạo ra một vách lốp tương đối thấp và cứng cáp. Kết cấu này truyền tải phản hồi từ mặt đường lên vô lăng một cách chân thực, đồng thời hạn chế sự chao đảo thân xe khi chuyển làn đột ngột.
- Cấu trúc Radial (R): Các lớp bố thép bên trong thân lốp được sắp xếp theo hình nan hoa tỏa tròn từ tâm bánh xe. Thiết kế cơ học này giúp lốp có khả năng chịu được sức ép lớn liên tục, chống mài mòn vát và duy trì độ bám đường êm ái trên đường nhựa.
- Đường kính mâm xe 20 inch: Vỏ xe được nghiên cứu sản xuất để lắp ráp vừa vặn với bộ mâm đúc hợp kim đường kính 20 inch. Sự ăn khớp khít khao giữa mép lốp và vành lazang ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng xì hơi chậm, bảo vệ an toàn cho hệ thống bánh xe.
- Chỉ số tải trọng 115/112: Mức tải trọng này cho phép mỗi lốp xe gánh vác khối lượng hàng hóa cực lớn phía sau thùng xe bán tải. Khung lốp chắc khỏe giữ nguyên vẹn hình dáng ban đầu ngay cả khi xe chở đủ tải và đi qua những cung đường sụt lún nghiêm trọng.
- Chỉ số tốc độ R: Lốp xe đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế khi chạy liên tục ở dải vận tốc 170 km/h. Chất liệu cao su đặc biệt tản nhiệt cực tốt, ngăn ngừa rủi ro nổ lốp do nhiệt độ ma sát tăng cao.
- Phân khúc R/T (Rugged Terrain): Dòng lốp lai tạo cân bằng giữa thiết kế A/T (All-Terrain) và M/T (Mud-Terrain). Sản phẩm tối ưu hóa khả năng chinh phục địa hình hoang dã nhưng vẫn giữ được độ ồn thấp khi di chuyển hàng ngày trong đô thị.
Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R
Cấu trúc vỏ Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R tích hợp hàng loạt công nghệ vật liệu tiên tiến, mang lại giá trị sử dụng bền bỉ cho người dùng. Những cải tiến vượt trội về hình thái gai lốp hỗ trợ tài xế dễ dàng vượt qua mọi rào cản địa hình hiểm trở nhất.
Thiết kế gai lai Hybrid Tread Design cân bằng hoàn hảo
Đội ngũ kỹ sư Kenda đã nghiên cứu và phát triển họa tiết gai lai kết hợp giữa tính đa dụng của lốp A/T và sức mạnh cày bới của lốp M/T. Các khối gai trung tâm được sắp xếp xen kẽ thông minh, tạo ra hàng loạt rãnh cắn liên hoàn bám chặt vào từng gờ đá hẹp. Khả năng bám đường đa chiều này giúp thân xe tiến lên phía trước một cách dứt khoát mà không xảy ra tình trạng trượt bánh tại chỗ.
Chúng tôi đã thử nghiệm thực tế sản phẩm trên nhiều cung đường đèo dốc và ghi nhận khả năng phản hồi chân ga cực kỳ nhạy bén. Hệ thống gai lốp linh hoạt thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi kết cấu bề mặt từ đường đất mềm sang nền đá tảng cứng. Người điều khiển hoàn toàn tự tin duy trì tốc độ ổn định xuyên suốt các chặng đường khám phá thiên nhiên khắc nghiệt.
Việc quyết định thay lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R giúp các chủ xe giải quyết bài toán khó giữa nhu cầu đi làm hàng ngày và sở thích dã ngoại cuối tuần. Sản phẩm cung cấp lực kéo mạnh mẽ nơi rừng núi nhưng vẫn lăn bánh êm ái trên các đại lộ phẳng phiu.
Khả năng vượt bùn sâu và khả năng thoát nước tự động
Các rãnh gai phụ mở rộng về hai bên vai lốp hoạt động như những kênh dẫn xuất xả bùn đất ra khỏi bề mặt tiếp xúc một cách tự động. Khi bánh xe quay ở tốc độ cao, lực ly tâm sẽ hất văng bùn nhão và sỏi vụn bám dính trên các khe rãnh, giúp lốp luôn trong trạng thái sắc bén nhất. Tính năng tự làm sạch này đóng vai trò quyết định giúp phương tiện vượt qua các hố sình lầy lội trong những ngày mưa bão.
Theo quan sát của đội ngũ chuyên gia, hợp chất cao su Winter Compound chứa hàm lượng Silica tiêu chuẩn giúp mặt lốp mềm dẻo ngay cả khi nhiệt độ môi trường hạ thấp. Khả năng đàn hồi tốt tăng cường độ bám đường ướt, rút ngắn quãng đường phanh và hạn chế tối đa hiện tượng văng đuôi xe trên đường đèo trơn trượt. Các gai nhỏ sipes li ti phân bổ đều khắp mặt lốp phá vỡ màng nước tức thì, bảo vệ an toàn vận hành tuyệt đối.
Cấu trúc hông lốp gia cường chống đâm thủng cực tốt
Khu vực hông lốp luôn là điểm yếu dễ bị tổn thương nhất khi xe di chuyển sát các vách đá nhọn hoặc rễ cây cứng. Kenda đã trang bị công nghệ Sidewall Armor với các khối cao su bảo vệ nhô cao, tạo thành lớp áo giáp dày đặc che chắn toàn bộ vách lốp. Kết cấu ba lớp bố gia cường đẩy lùi nguy cơ đâm thủng, rách hông lốp, giúp xế cưng sống sót qua những địa hình khắc nghiệt nhất.
Báo cáo đo lường thực tế từ nhiều cộng đồng off-road cho thấy tuổi thọ lốp Kenda KR601 cực kỳ ấn tượng, duy trì độ mòn gai đồng đều sau hàng chục ngàn kilomet lăn bánh. Độ bền cơ học xuất sắc này giúp các chủ xe tải nhẹ tiết kiệm đáng kể chi phí bảo dưỡng thay thế trong dài hạn. Đầu tư thay vỏ Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R là lựa chọn bảo vệ tài sản mang tính kinh tế cao.
Tối ưu hóa tiếng ồn cabin và cải thiện sự êm ái
Khác biệt lớn nhất của dòng lốp R/T so với lốp M/T thuần túy nằm ở khả năng kiểm soát sóng âm phát sinh khi xe di chuyển trên đường nhựa. Ứng dụng mô phỏng máy tính, các bước gai được thiết kế với kích thước lệch pha nhau, tự động triệt tiêu các dải tần số ồn cộng hưởng. Sự cải tiến này mang lại không gian khoang lái yên tĩnh hơn đáng kể, làm dịu đi cảm giác mệt mỏi cho hành khách trong các chuyến đi xuyên việt dài ngày.
Bên cạnh đó, lớp cao su đệm hấp thụ xung lực dưới đáy lốp phản ứng nhịp nhàng với hệ thống giảm xóc, lọc bỏ hiệu quả các rung chấn li ti từ mặt đường gồ ghề. Để tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng lốp xe ô tô đa dụng, người dùng cần thường xuyên kiểm tra áp suất bơm đúng khuyến cáo. Một bộ lốp được bơm đúng chuẩn sẽ phát huy tối đa cả sự êm ái lẫn khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
Mức chi phí đầu tư xứng đáng với hiệu năng nhận được
Khi đánh giá tổng thể trên thị trường, mức giá lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R mang tính cạnh tranh cực cao so với các thương hiệu đối thủ cùng phân khúc. Chất lượng hoàn thiện sản phẩm đạt chuẩn quốc tế cùng lịch sử hơn 60 năm của thương hiệu mang đến sự tin cậy tuyệt đối cho người tiêu dùng. Khách hàng nhận được một bộ lốp đa năng, hội tụ đầy đủ tiêu chuẩn bền bỉ, an toàn và thẩm mỹ hầm hố.
Giá vỏ Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 115/112R phản ánh đúng giá trị thực dụng mà sản phẩm mang lại trong suốt chu kỳ sử dụng kéo dài. Lực cản lăn được kiểm soát tốt giúp giảm thiểu gánh nặng cho động cơ, từ đó tiết kiệm lượng nhiên liệu tiêu hao mỗi ngày. Lốp Kenda chính là mảnh ghép hoàn hảo để nâng cấp hiệu năng chiếc SUV yêu quý của gia đình bạn.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever A/T2 KR628 111XL | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever S/T KR52 107V | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever H/T 4S KR620 111XL | Đang cập nhật |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 265/50R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax RT | Từ 3,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax AT-M 111T | Từ 2,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Atrezzo SVA1 111V | Từ 3,187,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax HLT 107V | Từ 2,992,500 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Alenza 001 Nhật Bản | Từ 4,800,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Ecopia H/L 001 Thái Lan | Từ 4,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Dueler H/T 684 Thái Lan | Từ 4,800,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Alenza 001 Nhật | Từ 4,800,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 265/50R20 Pilot Sport 4 SUV FRV Thái Lan | Từ 6,200,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 265/50R20 Primacy SUV+ Thái Lan | Từ 5,900,000 đồng/lốp |