Lốp Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H sở hữu thiết kế vai lốp khép kín giúp triệt tiêu tiếng ồn lọt vào khoang lái và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu. Cấu trúc gai lốp Street Terrain phân bổ lực ép đồng đều nhằm hấp thụ nhanh các xung động từ mặt đường gồ ghề, duy trì cảm giác lái êm ái. Với thông số 255/55R20 cùng chỉ số 107H, dòng vỏ xe này đảm bảo độ bám đường chắc chắn, thoát nước nhanh chóng và bảo vệ an toàn vận hành cho các mẫu SUV đô thị dưới trời mưa.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 255/55R20 |
| Độ rộng lốp | 255mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 107 |
| Chỉ số tốc độ | H |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H sử dụng cho những dòng xe nào?
Mẫu lốp gầm cao này được thiết kế tương thích chính xác với vành bánh xe 20 inch của các dòng SUV và CUV hiện đại. Khi khách hàng cần thay lốp Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H, thông số kỹ thuật này sẽ đáp ứng đúng tiêu chuẩn vận hành khắt khe từ các Ford Everest Wildtrak, Ford Everest Titanium, Ford Everest Platinum, Ford Everest Ambient, Ford Everest Sport, Ranger Rover Sport HSE, Ranger Rover Vogue, Land Rover Discovery HSE, Land Rover Discovery SE, Porsche Cayenne S Coupe, Lincoln Aviator danh tiếng trên toàn cầu. Sự đồng bộ về mặt kích thước giúp hệ thống treo làm việc nhịp nhàng, duy trì thân xe vững vàng và bảo vệ an toàn cho người sử dụng.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Lốp Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H
Dưới đây là phần giải mã chi tiết các ký hiệu kỹ thuật in nổi trên thành lốp, giúp người dùng nắm bắt đúng năng lực chịu tải và giới hạn tốc độ của phương tiện.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết trị số | Ý nghĩa vận hành thực tế |
| Chiều rộng mặt lốp | 255 mm | Tạo ra diện tích tiếp xúc lớn, tăng ma sát bám đường và rút ngắn quãng đường phanh. |
| Tỷ lệ chiều cao hông lốp | 55% | Hông lốp đủ dày để hấp thụ chấn động và duy trì độ cứng vững khi chuyển hướng. |
| Cấu trúc xương lốp | R (Radial) | Khung lốp thép tỏa tròn tản nhiệt tốt, hạn chế biến dạng cao su ở vận tốc cao. |
| Đường kính mâm xe | 20 inch | Lắp ráp đồng bộ với la-zăng 20 inch của các dòng xe gầm cao đô thị cỡ lớn. |
| Chỉ số tải trọng và tốc độ | 107H | Giới hạn chịu tải 975 kg mỗi bánh và giới hạn tốc độ cho phép là 210 km/h. |
- Chiều rộng mặt lốp 255 mm: Kích thước 255 mm thể hiện bề ngang của lốp khi tiếp xúc trực tiếp với mặt đường nhựa. Mặt tiếp xúc rộng lớn tạo ra lực bám đường mạnh mẽ, giúp chiếc xe có trọng lượng cao luôn duy trì quỹ đạo di chuyển ổn định. Thông số này hỗ trợ người lái kiểm soát tay lái tốt hơn khi thực hiện thao tác chuyển làn.
- Tỷ số hông lốp 55%: Chiều cao hông lốp bằng 55% của bề rộng mặt lốp 255 mm. Độ dày này tạo ra vùng đệm cao su lý tưởng để hấp thụ các xung lực dội lên từ những đoạn đường không bằng phẳng. Người ngồi trong khoang cabin sẽ cảm nhận được độ êm ái ổn định trong suốt chặng đường dài.
- Cấu trúc mành chéo Radial (R): Hệ thống sợi mành thép bên trong khung lốp được bố trí hướng tâm nhằm gia cố độ chịu lực cho mặt gai. Cấu trúc này ngăn chặn sự vặn xoắn của rãnh lốp, giúp bề mặt cao su phẳng đều khi bánh xe lăn tròn. Tuổi thọ của lốp được cải thiện đáng kể do tình trạng mài mòn diễn ra đồng đều đặn trên toàn bề mặt.
- Đường kính mâm hợp kim 20 inch: Con số 20 inch yêu cầu lốp phải được lắp ráp vừa vặn với mâm xe có đường kính tương ứng. Kích thước vành lớn mang lại sự ổn định động học cho các mẫu SUV thân rộng. Sự ăn khớp chính xác về đường kính giúp hệ thống truyền động làm việc trơn tru, hạn chế rung lắc vô lăng.
- Chỉ số tải trọng và tốc độ 107H: Mã số 107 quy định sức chịu tải tối đa đạt 975 kg trên một cụm bánh xe, đáp ứng đủ tải trọng của xe gia đình. Ký hiệu chữ H cho phép lốp hoạt động an toàn dưới mốc vận tốc 210 km/h. Khách hàng xem xét giá lốp Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H có thể yên tâm về khả năng đáp ứng đúng tiêu chuẩn đăng kiểm hiện hành.
Ưu điểm nổi bật của Lốp Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H
Mẫu lốp Street Terrain này ứng dụng hệ thống công nghệ vật liệu hiện đại nhằm cải thiện trực tiếp trải nghiệm điều khiển phương tiện. Sự đồng bộ trong cấu trúc thiết kế giúp lốp duy trì độ an toàn vận hành và tính kinh tế cao qua thời gian dài sử dụng.
Vai lốp khép kín làm giảm tiếng ồn chủ động
Cấu trúc vai lốp khép kín (Closed Shoulder Design) là kỹ thuật chế tạo tiên tiến giúp khóa chặt luồng không khí bên trong rãnh gai. Các dải tần số âm thanh hình thành do gai lốp đập xuống mặt đường bị chặn lại và triệt tiêu ngay lập tức. Khách hàng thay vỏ Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H sẽ cảm nhận được không gian cabin yên tĩnh hơn rõ rệt.
Mức độ tiếng ồn được kiểm soát chặt chẽ ngay cả khi phương tiện đạt vận tốc cao trên đường cao tốc. Âm thanh vọng từ gầm xe giảm sút giúp người lái bớt căng thẳng thính giác trong những hành trình kéo dài. Thiết kế cản âm vật lý này đem lại chất lượng trải nghiệm rất tốt so với mặt bằng chung các dòng lốp cùng phân khúc.
Hợp chất cao su cản lăn thấp tối ưu chi phí nhiên liệu
Chi phí sử dụng xe là thông số được nhiều người quan tâm khi lái các dòng SUV cỡ lớn trong khu vực đô thị đông đúc. Kenda trang bị hợp chất cao su đặc chế nhằm thu hẹp lực ma sát cản trở đà lăn của bánh xe trên mặt đường nhựa. Lực cản lăn thấp đồng nghĩa với việc khối động cơ hoạt động nhẹ nhàng hơn, từ đó hạ thấp mức tiêu thụ xăng dầu thực tế.
Quá trình lăn bánh ít ma sát còn giúp lốp duy trì mức nhiệt độ ổn định, phòng tránh hiện tượng lão hóa cao su sớm do quá nhiệt. Nhiều chủ xe tìm hiểu giá vỏ Kenda 255/55R20 Klever S/T KR52 107H vì đánh giá cao hiệu quả kinh tế lâu dài của sản phẩm. Bộ vỏ bền bỉ giúp kéo giãn lịch trình bảo dưỡng định kỳ, tiết kiệm đáng kể nguồn lực tài chính cho gia đình.
Hệ thống rãnh lốp thoát nước phòng tránh trượt váng
Mặt gai lốp sở hữu bốn đường rãnh dọc bản rộng, làm nhiệm vụ gom nước và đẩy ra phía sau bánh xe trong khoảng thời gian rất ngắn. Cơ chế thoát nước liên tục này phá vỡ lớp màng nước đọng, giúp cao su luôn tiếp xúc trực tiếp với nền đường cứng. Hàng loạt rãnh lam phụ đan chéo cung cấp thêm các cạnh bám li ti, gia cố ma sát trên mặt đường trơn ướt.
Khung lốp cứng cáp chịu tải tốt, phân bổ đều lực phanh xuống mặt tiếp xúc và rút ngắn khoảng cách dừng xe thực tế. Chủ xe trang bị mẫu lốp xe ô tô này sẽ dễ dàng kiểm soát hướng lái khi băng qua những đoạn đường ngập nước nhẹ. Cấu trúc lốp đồng bộ đảm bảo phương tiện di chuyển đầm chắc qua những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Độ bền cơ học cao đáp ứng trọng lượng xe gầm cao
Các loại xe SUV và xe điện thường có tự trọng rất lớn, tạo ra lực nén mạnh lên cao su mỗi khi xe đề pa hoặc phanh gấp. Hệ thống mành thép bên trong dòng Klever S/T KR52 được đan thành nhiều lớp, tăng độ cứng vững cho phần hông chịu lực. Áp lực tải trọng phân tán đều lên mặt tiếp xúc giúp các khối gai mòn dần một cách phẳng phiu theo thời gian.
Tính năng chống vặn xoắn tốt biến đây thành giải pháp thay thế hợp lý cho những chiếc xe có lực kéo mô-men xoắn lớn. Hiện tượng mài mòn lệch vai lốp được kiểm soát tốt, giữ bộ vỏ ở trạng thái hoạt động an toàn qua hàng vạn kilomet. Sản phẩm khẳng định được độ bền bỉ cơ học cần thiết cho nhu cầu di chuyển với cường độ cao.
Cảm giác lái đầm chắc và phản hồi vô lăng chân thực
Khối gai trung tâm hình thành một dải cao su liền mạch chạy dọc theo chu vi lốp, đóng vai trò như hệ thống định vị vững chắc. Gân trung tâm này giữ cho bánh xe bám theo phương thẳng, giảm thiểu các dao động nhỏ truyền ngược lên trục vô lăng. Người cầm lái luôn nhận thấy sự đầm chắc, chân thực mỗi khi nhích ga tăng tốc trên đường lớn.
Khu vực vai lốp được bố trí các thanh liên kết chìm dưới đáy rãnh nhằm cố định các khối gai khi xe chịu lực ly tâm lúc vào cua. Thiết kế này hạn chế độ dạt của lốp, giữ vững diện tích bám đường và duy trì độ thăng bằng ổn định cho khung gầm. Phương tiện vận hành chính xác theo từng thao tác đánh lái, đảm bảo an toàn cao nhất cho người điều khiển.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 255/55R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 255/55R20 Terramax HLT 107H | Từ 3,195,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 255/55R20 Dueler A/T 002 Thái Lan | Từ 5,497,200 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 255/55R20 Alenza 001 Nhật Bản | Từ 4,800,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 255/55R20 Primacy A/S Mỹ | Từ 6,800,000 đồng/lốp |