Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan sở hữu cấu trúc khối gai khép kín dập tắt dao động âm thanh mang lại khoang cabin tĩnh lặng cho hành khách xuyên suốt chuyến đi dài. Dòng lốp xe ô tô này trang bị hệ thống rãnh dọc thoát nước sâu sắc nét giúp tăng cường độ bám đường và mang đến cảm giác lái nhạy bén dưới điều kiện trời mưa. Với thông số độ rộng mặt tiếp xúc 285mm, biên dạng thành lốp 50% cùng mâm 20 inch, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo khả năng hoạt động bền bỉ đầm chắc trên cao tốc.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 285/50R20 |
| Dòng gai | Razr HT780 |
| Độ rộng lốp | 285mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ lốp tiêu chuẩn 285/50R20 tương thích hoàn hảo với các mẫu xe SUV đa dụng gầm cao cỡ lớn chuyên di chuyển đường trường. Khi tiến hành thay lốp Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan, người điều khiển dễ dàng nhận thấy sự vững chãi vượt trội của khung gầm ở dải tốc độ cao. Quá trình thay vỏ Vỏ Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan mang lại giải pháp nâng cấp hiệu suất đồng bộ cho rất nhiều Lexus LX570, Toyota Land Cruiser, GMC Sierra Denali 3500 HD danh tiếng trên toàn cầu.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan
Các dãy số kỹ thuật đúc nổi trên hông lốp mô tả chính xác năng lực chịu tải trọng nặng cũng như giới hạn tốc độ an toàn của sản phẩm.
- 285: Chiều rộng bề mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt 285 milimet tạo ra tiết diện bám đường vô cùng rộng rãi.
- 50: Tỷ lệ độ cao thành lốp bằng 50% so với độ rộng mặt lốp hỗ trợ dập tắt dao động cơ học từ mặt đường nhanh chóng.
- R: Cấu trúc xương lốp Radial hướng tâm tản nhiệt cực kỳ hiệu quả và gia tăng tuổi thọ lốp đáng kể.
- 20: Đường kính mâm xe tương thích đạt 20 inch mang lại dáng vẻ bề thế thể thao cho tổng thể phương tiện.
- 112V: Chỉ số chịu tải 112 tương đương 1120 kg mỗi bánh đi kèm giới hạn vận hành tốc độ an toàn đạt 240 km/h.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết giá trị |
| Độ rộng mặt lốp | 285 mm |
| Tỷ lệ thành lốp | 50% |
| Cấu trúc bố lốp | Radial (R) |
| Đường kính mâm | 20 inch |
| Chỉ số tải trọng | 112 (1120 kg/bánh) |
| Chỉ số tốc độ | V (240 km/h) |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Ưu điểm nổi bật của Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan
Sản phẩm xuất xứ Thái Lan này hội tụ hàng loạt công nghệ vật liệu tiên tiến nhằm tối ưu hóa trải nghiệm hành trình cho dòng xe gầm cao. Mức giá lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan tỏ ra cực kỳ cạnh tranh khi đặt cạnh những giá trị vận hành êm ái thực tế mà người dùng nhận được.
Khả năng cách âm dập tắt tiếng ồn xuất sắc
Mẫu gai HT780 thiết kế dạng vấu dọc khép kín giúp hạn chế tối đa luồng không khí bị dồn ép dưới bề mặt gai khi bánh xe lăn. Quá trình phân tán âm thanh diễn ra liên tục làm giảm thiểu tiếng rào bánh dội ngược vào bên trong khoang lái. Nhờ đặc tính này, hành khách luôn cảm nhận được không gian tĩnh lặng xuyên suốt chuyến đi dài trên các tuyến đường nhựa nhẵn mịn.
Độ bám đường và khả năng thoát nước an toàn
Bốn rãnh xẻ dọc sâu chạy quanh chu vi lốp đảm nhiệm vai trò phân tán khối lượng nước lớn rất nhanh chóng khi xe đi dưới trời mưa. Bề mặt lốp cắt phá màng nước chính xác giúp ngăn chặn triệt để hiện tượng trượt nước nguy hiểm ở tốc độ cao. Sự kết nối chặt chẽ giữa gai lốp và mặt đường ướt tạo ra khoảng cách phanh ngắn nhằm tăng cường an toàn vận hành.
Tuổi thọ lốp cao tối ưu hóa chi phí
Hợp chất cao su thế hệ mới từ nhà máy Thái Lan tăng cường mức độ liên kết phân tử chống mài mòn cực kỳ hiệu quả. Bề mặt cao su hao mòn đồng đều giúp duy trì hình dáng tiêu chuẩn của mặt lốp qua nhiều năm tháng sử dụng liên tục. Nhờ sở hữu độ bền bỉ vượt trội, mức giá vỏ Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan trở thành bài toán đầu tư kinh tế cực kỳ hợp lý cho các chủ xe.
Cảm giác lái đầm chắc và ổn định
Khung xương lốp gia cố bằng các lớp bố thép cường lực giúp phần hông vỏ xe ô tô giữ nguyên hình dạng dưới áp lực tải trọng lớn khi chuyển hướng. Người lái nhận được phản hồi vô lăng chân thật mỗi khi thực hiện thao tác chuyển làn đường đột ngột hoặc ôm cua góc hẹp. Phương tiện duy trì quỹ đạo chuyển động ổn định mang đến sự tự tin tuyệt đối cho người điều khiển phương tiện đa dụng.
Lực cản lăn thấp tiết kiệm nhiên liệu
Thành phần silica mật độ cao tích hợp trong hợp chất cao su hỗ trợ giảm thiểu ma sát vô ích giữa bề mặt gai và mặt đường nhựa. Lực cản lăn thấp giúp khối động cơ hoạt động nhẹ nhàng hơn hẳn trong quá trình duy trì vận tốc ổn định trên đường cao tốc. Công nghệ vật liệu này trực tiếp giúp chủ xe tiết kiệm lượng nhiên liệu tiêu thụ đáng kể sau mỗi hành trình dài.
Khung sườn chịu lực chống va đập
Phần vai lốp được bổ sung thêm một lớp cao su dày đặc nhằm phòng tránh các vết cắt chém từ đá dăm hoặc vỉa hè sắc nhọn. Cấu trúc hông lốp dẻo dai hấp thụ tốt các chấn động mạnh khi bánh xe vô tình lao qua những hố sâu bất ngờ. Yếu tố kỹ thuật vững chãi này bảo vệ mâm xe nguyên vẹn và loại bỏ nguy cơ phù lốp trong suốt vòng đời vận hành.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 285/50R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Hankook 285/50R20 Ventus AS RH07 | Tư vấn ngay |
| Lốp Toyo 285/50R20 Open Country A/T II | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 285/50R20 Open Country A/T III | Đang cập nhật |
| Lốp Atlas 285/50R20 Force UHP 112V Thái Lan | Từ 3,840,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 285/50R20 Klever R/T KR601 119/116R | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H | Đang cập nhật |
| Lốp Bridgestone 285/50R20 Alenza 001 Nhật | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 285/50R20 Pilot Sport 4 SUV Hungary | Từ 6,000,000 đồng/lốp |