Lốp Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3 sở hữu hợp chất cao su silica toàn phần giúp tối ưu hóa khả năng bám đường ướt vượt trội so với các sản phẩm cùng phân khúc. Thiết kế rãnh gai dọc mở rộng mang lại trải nghiệm cầm lái đầm chắc kết hợp cùng khả năng triệt tiêu tiếng ồn mặt đường xuất sắc. Mang trên mình thông số mặt cắt 225mm cùng đường kính mâm 19 inch, sản phẩm vận hành cực kỳ ổn định trong những điều kiện thời tiết mưa bão khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 225/55R19 |
| Dòng gai | Bravo HPM3 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 19 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3 sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng vỏ xe hơi cao cấp này đáp ứng chính xác các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của những mẫu SUV hạng trung và Crossover hiện đại cỡ lớn. Kích cỡ lốp 225/55R19 cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu tải trọng lớn và độ êm dịu khi thân xe lăn bánh qua các cung đường gồ ghề. Những chủ xe đang sử dụng các mẫu ô tô gầm cao thuộc Lexus LM, Mazda CX-8, Mazda CX-5, Mazda CX-9, Mazda CX-40, Toyota Crown, VinFast VF 8, Audi e-tron GT, Porsche Taycan 4S, Porsche Taycan 4S Cross Turismo, Lincoln Corsair, Renault Koleos, Haval H6 HEV, Peugeot e-3008 thường tham khảo mức giá lốp Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3 để nâng cấp trải nghiệm lái an toàn cho gia đình.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3
Nắm vững các chỉ số kỹ thuật in nổi trên thành vỏ xe ô tô giúp người cầm vô lăng hiểu rõ giới hạn vận hành an toàn của phương tiện.
- 225: Chiều rộng mặt lốp đo bằng milimét tính từ hai bên hông lốp khi bánh xe được bơm đúng áp suất hơi tiêu chuẩn.
- 55: Tỷ lệ độ cao thành lốp bằng 55% so với bề rộng mặt lốp, bảo đảm khả năng hấp thụ triệt để các xung lực dội từ mặt đường.
- R: Cấu trúc mành lốp dạng tỏa tròn Radial hỗ trợ giảm sinh nhiệt liên tục và kéo dài tuổi thọ mặt gai đáng kể.
- 19: Đường kính mâm xe tương thích đo bằng đơn vị inch, thông số bắt buộc phải khớp hoàn toàn khi tiến hành thay lốp Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3 mới.
- 99V: Chỉ số tải trọng 99 tương đương sức chịu đựng 775kg mỗi bánh kết hợp cấp tốc độ V cho phép vận hành ổn định đến mức 240km/h.
| Ký hiệu thông số | Giá trị kỹ thuật chi tiết | Tác dụng đối với trải nghiệm lái thực tế |
| 225 | Bề rộng mặt lốp đạt 225 mm | Tăng cường diện tích bám đường khi đánh lái gấp |
| 55 | Tỷ lệ thành lốp đạt mức 55% | Hấp thụ rung chấn mang lại độ êm dịu cho cabin |
| R | Cấu trúc mành tỏa tròn Radial | Giảm lực cản lăn giúp tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả |
| 19 | Đường kính mâm tiêu chuẩn 19 inch | Tương thích an toàn tuyệt đối với lazang nguyên bản |
| 99V | Tải trọng 775kg và Tốc độ 240km/h | Bảo đảm thân xe vững chãi khi chạy trên cao tốc |
Ưu điểm nổi bật của vỏ Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3
Cấu trúc gai lốp đa chiều kết hợp cùng vật liệu cao su tiên tiến mang lại những cải thiện rõ rệt về hiệu suất vận hành thực tế. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đã trực tiếp thử nghiệm đo lường và xác nhận khả năng kiểm soát lái vững vàng của dòng sản phẩm này.
Khả năng bám đường ướt an toàn nhờ thiết kế rãnh gai chữ U
Khối gai thiết kế dạng chữ U chạy dọc bề mặt lốp đẩy nhanh quá trình phân tán nước khi xe lăn bánh qua các vũng lầy trên phố. Mặt lốp luôn duy trì diện tích tiếp xúc khô ráo tối đa giúp dập tắt hoàn toàn hiện tượng trượt nước nguy hiểm dưới trời mưa lớn. Người lái dễ dàng cảm nhận sự vững chãi của thân xe khi thực hiện các pha ôm cua ở tốc độ cao.
Trải nghiệm đo lường thực tế trên sa hình ướt cho thấy khoảng cách phanh ngắn hơn hẳn so với những dòng lốp phổ thông cùng kích cỡ. Hợp chất silica mật độ cao giữ cho cao su luôn có độ bám dính tốt ngay cả khi nhiệt độ nền đường xuống mức thấp. Khách hàng thay vỏ Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3 luôn có cảm giác an tâm tuyệt đối khi điều khiển xe vượt qua những cơn mưa giông bất chợt.
Triệt tiêu tiếng ồn cabin mang lại không gian êm ái
Tiếng rào bánh dội ngược từ mặt đường nhám bê tông thường tạo ra sự căng thẳng mệt mỏi cho những hành khách ngồi trong khoang cabin SUV. Thiết kế khối gai liên tục dạng bất đối xứng phá vỡ nhanh chóng các luồng sóng âm cộng hưởng sinh ra trong quá trình lốp xe lăn bánh. Khảo sát bằng thiết bị đo decibel chuyên dụng ghi nhận khoang lái trở nên tĩnh lặng và tách biệt hoàn toàn với tạp âm môi trường.
Lớp đệm cao su hông lốp dẻo dai đóng vai trò như một hệ thống giảm xóc thứ hai hấp thụ mượt mà các xung lực cơ học. Người dùng quyết định nâng cấp hệ thống lốp xe ô tô thường phản hồi tích cực về mức độ êm ái khi băng qua các gờ giảm tốc. Chủ xe có thể thoải mái tận hưởng âm nhạc hoặc trò chuyện cùng gia đình trên suốt chặng đường dài.
Độ bền bỉ cơ học duy trì tuổi thọ lốp lâu dài
Áp lực tải trọng phân bổ không đều thường dẫn đến tình trạng mài mòn lệch mặt gai khiến phương tiện mất đi sự cân bằng lực kéo. Công nghệ mô phỏng máy tính của Maxxis giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc mặt lốp trải đều đặn trên nền đường phẳng. Quá trình mài mòn diễn ra đồng đều và chậm rãi giúp kéo dài thời gian sử dụng an toàn của lốp xe.
Nhiều bác tài chia sẻ sự hài lòng về mức giá vỏ Maxxis 225/55R19 Bravo HPM3 hoàn toàn tương xứng với số kilomet vận hành thực tế đạt được. Lớp bố thép đôi gia cường bên trong bảo vệ cấu trúc lốp nguyên vẹn trước những tác động đâm xuyên của đá dăm sắc nhọn. Giải pháp đầu tư kinh tế thông minh này phù hợp cho những gia đình thường xuyên tổ chức các chuyến dã ngoại xa nhà.
Giảm lực cản lăn hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu
Lực cản lăn từ mặt đường lớn khiến khối động cơ phải tiêu hao nhiều năng lượng hơn nhằm duy trì vận tốc ổn định của phương tiện. Dòng sản phẩm Bravo HPM3 sử dụng kết cấu mành cao su tiên tiến làm giảm bớt sự ma sát nội tại khi bánh xe quay tròn. Động cơ hoạt động nhẹ nhàng mượt mà hơn giúp giảm thiểu lượng xăng tiêu thụ trên các chặng đường cao tốc.
Hiệu quả kinh tế này thể hiện rất rõ rệt đối với những mẫu SUV cỡ lớn có trọng lượng bản thân nặng nề. Quá trình vận hành trở nên mượt mà kết hợp cùng chi phí đổ xăng hàng tháng của chủ xe giảm đi một khoản đáng kể. Bánh xe lướt đi êm ái nhẹ nhàng đồng thời bảo vệ môi trường xung quanh nhờ việc giảm phát thải khí nhà kính.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Maxxis 225/55R19 Bravo HP-M3 | Đang cập nhật |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/55R19, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Hankook 225/55R19 Optimo H426 | Đang cập nhật |
| Lốp Hankook 225/55R19 Ventus Prime3 K125 | Từ 2,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 225/55R19 Proxes Comfort IIs | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 225/55R19 Proxes CR1 SUV | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 225/55R19 Proxes CR1 | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 225/55R19 Proxes R36 | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 225/55R19 Proxes R46A | Tư vấn ngay |
| Lốp Toyo 225/55R19 Proxes CF2 | Đang cập nhật |
| Lốp Kumho 225/55R19 Crugen HP71 | Từ 2,100,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 225/55R19 Paraller 4x4 HP 99V Thái Lan | Từ 2,560,000 đồng/lốp |