Lốp Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3 sở hữu thiết kế rãnh gai 3D đa hướng giúp phân tán áp lực đồng đều, mang lại khả năng bám đường vượt trội trên mọi điều kiện địa hình. Trải nghiệm thực tế cho thấy cấu trúc khối gai bất đối xứng triệt tiêu hiệu quả tiếng ồn cộng hưởng, tạo nên không gian khoang lái tĩnh lặng suốt hành trình dài. Mẫu vỏ Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3 này tích hợp khung sườn gia cố bằng sợi tổng hợp bền bỉ, đảm bảo xe duy trì sự ổn định lực kéo tuyệt vời ở dải tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 225/55R16 |
| Dòng gai | Bravo HPM3 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 110 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3 sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích thước tiêu chuẩn 225/55R16 của sản phẩm được thiết kế tương thích hoàn hảo với hệ thống gầm của nhiều mẫu xe sedan và crossover tầm trung hiện đại. Dòng lốp ô tô này đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe về độ ổn định bám đường và khả năng chịu tải trọng khi phương tiện di chuyển liên tục trên cao tốc. Bạn hoàn toàn an tâm lắp đặt cỡ lốp này cho các dòng xe thuộc thương hiệu Mercedes E200, Kia Carens, Lexus GS430, Lexus GS300, Volvo S80, Audi A4, BMW 320i, BMW 318i nhằm tái tạo độ êm ái nguyên bản của khoang cabin.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3
Những dãy số và ký tự in nổi trên bề mặt hông lốp cung cấp đầy đủ dữ liệu đo lường kỹ thuật giúp người dùng nắm rõ giới hạn vận hành an toàn của phương tiện.
- 225: Chiều rộng mặt tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đo bằng đơn vị milimet (225 mm), tạo ra diện tích bám đường rộng rãi và vững chắc.
- 55: Tỷ lệ phần trăm độ cao thành lốp tương đương 55% so với chiều rộng mặt lốp, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ êm và phản hồi vô lăng.
- R: Ký hiệu của cấu trúc lốp bố tỏa tròn Radial, thiết kế tiêu chuẩn giúp tản nhiệt nhanh và kéo dài tuổi thọ sử dụng lốp.
- 16: Đường kính mâm xe tương thích đo bằng đơn vị inch (16 inch), thiết kế vừa vặn chính xác cho các vành mâm kim loại nguyên bản.
| Thông số đo lường | Chi tiết kỹ thuật |
| Chiều rộng mặt lốp | 225 mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Cấu trúc lốp | Radial (Bố tỏa tròn) |
| Đường kính lazang | 16 inch |
Ưu điểm nổi bật của lốp Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3
Dòng sản phẩm này chinh phục khách hàng bằng hàng loạt công nghệ vật liệu hiện đại giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành trên nhiều điều kiện địa hình phức tạp. Người cầm lái dễ dàng nhận thấy sự cải thiện rõ rệt về cảm giác vô lăng và độ êm ái ngay từ những kilômét đầu tiên trải nghiệm.
Khả năng triệt tiêu tiếng ồn tạo không gian cabin tĩnh lặng
Hãng Maxxis ứng dụng công nghệ mô phỏng âm thanh tiên tiến để sắp xếp các khối gai lốp theo một trật tự bất đối xứng độc đáo. Cấu trúc thông minh này dập tắt hiệu quả các luồng khí xoáy phát sinh trong rãnh lốp khi bánh xe lăn tròn ở tốc độ cao. Tiếng ù nền truyền từ gầm xe lên khoang hành khách được giảm thiểu xuống mức thấp nhất.
Quan sát thực tế trên đường cao tốc cho thấy hành khách thoải mái trò chuyện hoặc nghe nhạc mà không bị tạp âm môi trường quấy rầy. Khi quyết định thay vỏ Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3, người dùng đang đầu tư một không gian thư giãn tuyệt vời cho cả gia đình. Thiết kế giảm ồn này phát huy tác dụng cực tốt trong những chuyến hành trình xuyên Việt dài ngày.
Hợp chất cao su tiên tiến gia tăng tối đa tuổi thọ lốp
Độ bền bỉ luôn là tiêu chuẩn quan trọng khi chủ xe tìm mua lốp xe ô tô mới phục vụ nhu cầu di chuyển làm việc hàng ngày. Sản phẩm sử dụng hợp chất cao su chứa hàm lượng carbon đen và silica mật độ cao trộn lẫn theo tỷ lệ chuẩn. Vật liệu này tạo ra lớp màng bảo vệ chống mài mòn cực tốt trên bề mặt tiếp xúc trực tiếp với mặt đường.
Kết cấu phân tử cao su liên kết chặt chẽ giúp lốp chống lại hiện tượng lưu hóa ngược khi hoạt động liên tục dưới nền nhiệt độ cao. Các vết chém từ đá dăm hoặc vật thể sắc nhọn trên mặt đường rải đá rất khó làm rách bề mặt gai lốp. Nhờ đó, thời gian sử dụng lốp an toàn kéo dài hơn hẳn so với các sản phẩm đối thủ cùng phân khúc.
Mức giá lốp Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3 vô cùng hợp lý khi đối chiếu trực tiếp với số kilômét vận hành thực tế mà bộ lốp mang lại. Người dùng tiết kiệm được một khoản lớn chi phí bảo dưỡng định kỳ do chu kỳ thay lốp được kéo dài thêm nhiều năm. Đây là lợi ích kinh tế rõ ràng giúp thuyết phục tệp khách hàng chạy xe dịch vụ hoặc gia đình.
Hệ thống rãnh tản nước thiết kế 3D ngăn ngừa trượt văng
Khí hậu nhiệt đới mưa nhiều tại nước ta luôn tiềm ẩn rủi ro mất lái do lớp màng nước hình thành giữa bánh xe và mặt đường nhựa. Lốp Maxxis Bravo HPM3 sở hữu bốn rãnh dọc trung tâm khoét sâu kết hợp cùng mạng lưới rãnh phụ thoát nước vát chéo. Hệ thống này hoạt động như những kênh dẫn hướng, bơm nước ra ngoài cực nhanh khi xe lao qua vùng ngập sâu.
Độ bám đường ướt tăng lên vượt trội nhờ diện tích mặt cao su luôn tiếp xúc trực tiếp với nền đường cứng cáp. Quãng đường phanh khẩn cấp dưới trời mưa lớn được rút ngắn lại đáng kể, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người cầm lái. Khả năng kiểm soát thân xe luôn duy trì ở trạng thái ổn định ngay cả khi người lái thực hiện các pha đánh lái ôm cua gấp.
Cấu trúc khung sườn chịu lực giúp thân xe đầm chắc
Cấu tạo bên trong của lốp gia cố bằng hai lớp đai thép cường lực bọc nilon xoắn ốc không mối nối vô cùng chắc chắn. Khung sườn cứng cáp này giữ cho biên dạng lốp luôn tròn đều, bất chấp áp lực ly tâm rất lớn sinh ra khi xe chạy trên 100 km/h. Hiện tượng bồng bềnh hay chao đảo thân xe hoàn toàn biến mất.
Vai lốp thiết kế vuông vức giúp tối ưu hóa diện tích tỳ đè lên mặt đường khi phương tiện thay đổi làn đường đột ngột. Vô lăng phản hồi chính xác mọi cử động nhỏ của tay lái, truyền tải chân thực tình trạng độ nhám mặt đường đến người điều khiển. Trải nghiệm thay lốp Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3 đem lại cảm giác tự tin cầm lái cho những tài xế đề cao tính thể thao.
Thiết kế giảm lực cản lăn hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu
Trọng lượng lốp tối ưu hóa cùng hợp chất cao su đàn hồi cao làm giảm thiểu năng lượng thất thoát do ma sát trong quá trình bánh xe lăn tròn. Lực cản lăn thấp giúp hệ thống động cơ không phải gồng mình hoạt động quá công suất, từ đó giảm trực tiếp lượng xăng dầu tiêu thụ. Tính năng kỹ thuật này mang lại hiệu quả tài chính đo lường được cho người sử dụng liên tục.
Sự phân bổ áp suất đều khắp mặt lốp ngăn chặn tình trạng mòn vát mép, giữ cho bề mặt lốp luôn phẳng lỳ theo thời gian. Mức giá vỏ Maxxis 225/55R16 Bravo HPM3 trở thành khoản đầu tư thông minh khi kết hợp cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu vô cùng bền bỉ. Sản phẩm góp phần trực tiếp làm giảm lượng khí thải carbon, thân thiện hơn với môi trường sống xung quanh.
Khả năng vận hành êm ái qua các cung đường gồ ghề
Thành lốp sở hữu cấu trúc mềm dẻo nhất định để hoạt động như một lớp đệm cao su thứ cấp hỗ trợ đắc lực cho hệ thống giảm xóc của xe. Khi phương tiện lao qua các ổ gà hoặc nắp cống nhô cao, lốp tự động biến dạng linh hoạt để nuốt trọn lực va đập cơ học. Xung lực này bị triệt tiêu ngay tại bánh xe, giữ cho khoang cabin luôn êm ái.
Vật liệu cao su hông lốp cấu tạo bằng công thức chống lão hóa cao, ít bị rạn nứt dưới tác động liên tục của tia bức xạ mặt trời. Hông lốp bền bỉ ngăn chặn rủi ro chửa lốp khi tài xế vô tình cấn bánh xe vào vỉa hè sắc cạnh trong quá trình lùi đỗ. Sự dẻo dai này là bảo chứng an toàn chắc chắn cho những chuyến dã ngoại ngoại ô đường đất sét.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Maxxis 225/55R16 Premitra HP5 | Từ 1,940,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/55R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Hankook 225/55R16 Ventus V2 Concept2 H457 | Tư vấn ngay |
| Lốp Toyo 225/55R16 Proxes CR1 | Đang cập nhật |
| Lốp Atlas 225/55R16 Force HP 95V Thái Lan | Từ 1,720,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 225/55R16 Force UHP 95W Thái Lan | Từ 1,800,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 225/55r16 Vezda UHP A/S KR400 95W | Đang cập nhật |
| Lốp Kenda 225/55R16 Vezda Touring A/S KR205 95V | Đang cập nhật |
| Lốp Sailun 225/55R16 Inspire SR17 95H | Từ 1,810,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/55R16 Atrezzo Elite2 99V | Từ 1,862,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/55R16 Atrezzo SH406 99H | Từ 1,675,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/55R16 Turanza 6 Indonesia | Từ 3,391,200 đồng/lốp |