Lốp Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 sở hữu thiết kế rãnh gai chữ V định hướng đột phá giúp phân tán nước nhanh chóng để chống trượt mặt đường ướt hiệu quả. Bề mặt lốp tích hợp các khối gai 3D tản nhiệt thông minh mang lại cảm giác lái đầm chắc cùng sự tự tin tuyệt đối khi ôm cua gắt. Với thông số bề rộng mặt cắt 225mm cùng đường kính mâm 18 inch, sản phẩm vận hành vững chãi ở dải tốc độ cao trên mọi hành trình.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kumho |
| Kích thước lốp | 225/45R18 |
| Dòng gai | Ecsta PS31 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 45% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 18 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ chuẩn 225/45R18 được thiết kế chuyên biệt để tương thích hoàn hảo với các mẫu sedan hạng C và hạng D mang phong cách thể thao. Khách hàng sở hữu các mẫu xe hiệu suất cao của Mercedes C250, Mercedes C300, Mercedes A250, Chevrolet Malibu, Kia Optima, Nissan Juke, Subaru Levorg, Subaru WRX STI, BMW 320i, BMW 330i, BMW 420i, BMW 420i Coupe M Sport, BMW 430i Convertible M Sport, Hyundai Sonata, Hyundai Genesis, Mini Aceman, Genesis G70 thường ưu tiên sử dụng dòng lốp xe ô tô này nhằm nâng cấp khả năng tăng tốc. Người dùng cần kiểm tra kỹ tem thông số dán ở bậc cửa trước khi thay vỏ Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 để đảm bảo hệ thống treo hoạt động đồng bộ.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Lốp Kumho 225/45R18 Ecsta PS31
Hiểu rõ các ký hiệu kỹ thuật dập nổi trên hông lốp giúp người điều khiển phương tiện khai thác tối đa hiệu năng an toàn của sản phẩm.
- 225: Bề rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với nền đường phẳng, đo lường bằng đơn vị milimét.
- 45: Tỷ lệ phần trăm cấu trúc giữa độ cao thành lốp so với bề rộng mặt tiếp xúc.
- R: Cấu trúc lớp bố thép hướng tâm Radial giúp tăng cường độ cứng vững cho tổng thể khung lốp.
- 18: Đường kính mâm xe kim loại tương thích chuẩn xác, tính bằng đơn vị inch quốc tế.
- 95W: Ký hiệu đại diện cho chỉ số tải trọng cực đại 690 kg cùng giới hạn vận tốc tối đa 270 km/h.
| Thông số kỹ thuật chính | Chi tiết chỉ số |
| Thương hiệu | Kumho (Hàn Quốc) |
| Dòng sản phẩm | Ecsta PS31 |
| Kích thước tiêu chuẩn | 225/45R18 |
| Đặc tính vận hành | Hiệu suất cao (UHP) |
| Chỉ số chịu tải và tốc độ | 95W |
Ưu điểm nổi bật của Lốp Kumho 225/45R18 Ecsta PS31
Công nghệ chế tác cao su tiên tiến kết hợp cùng biên dạng gai thể thao biến dòng sản phẩm này thành giải pháp nâng cấp hiệu suất cực kỳ lý tưởng. Chủ xe trực tiếp cảm nhận độ bám dính mặt đường vượt trội ngay từ những ki-lô-mét đầu tiên sau khi tiến hành thay lốp Kumho 225/45R18 Ecsta PS31.
Khả năng thoát nước và chống trượt tối ưu
Thiết kế gai hình chữ V định hướng kết hợp cùng bốn rãnh dọc sâu giúp đẩy nhanh lượng nước ứ đọng ra khỏi bề mặt tiếp xúc. Cấu trúc mặt gai thông minh này cải thiện khả năng thoát nước, duy trì lực bám chắc chắn trên những đoạn đường ngập sâu. Độ bám đường ướt vượt trội mang lại sự an tâm tuyệt đối cho tài xế trong điều kiện thời tiết mưa bão khắc nghiệt.
Cảm giác lái đầm chắc và ôm cua sắc bén
Khối gai sườn trung tâm liền mạch truyền tải phản hồi vô lăng cực nhạy bén đến trực tiếp tay người điều khiển phương tiện. Trải nghiệm ôm cua gắt ở tốc độ cao trở nên cân bằng nhờ các khối gai vai 3D liên kết vô cùng chặt chẽ. Yếu tố an toàn vận hành luôn được nhà sản xuất đặt lên hàng đầu thông qua cự ly phanh rút ngắn trên nền đường khô ráo.
Công nghệ kiểm soát nhiệt độ sinh ra do ma sát
Bề mặt Vỏ Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 tích hợp hệ thống rãnh tản nhiệt dạng tổ ong ngay tại khu vực rìa vai lốp. Cơ chế tản nhiệt chủ động giúp hợp chất cao su duy trì độ cứng vững định mức khi xe chạy liên tục trên mặt đường cao tốc. Khả năng ổn định nhiệt độ bề mặt đóng vai trò quyết định trong việc kéo dài tuổi thọ lốp thực tế.
Hợp chất Micro-Silica tăng cường tiết kiệm nhiên liệu
Công thức pha trộn cao su Micro-Silica mật độ cao tối ưu hóa triệt để lực cản lăn của hệ thống bánh xe. Cải tiến kỹ thuật này hỗ trợ khối động cơ tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả trong suốt chu kỳ sử dụng sản phẩm dài hạn. Chủ xe hoàn toàn hài lòng với mức hiệu quả kinh tế thu về khi đối chiếu cùng giá lốp Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 đầu tư ban đầu.
Khung lốp gia cố chống biến dạng chịu lực
Cấu trúc hông lốp được gia cố bằng nhiều lớp thép cường lực giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng vặn xoắn thân xe lúc chuyển làn. Thiết kế thành lốp cứng cáp bảo vệ mâm hợp kim an toàn trước các lực va đập mạnh từ bề mặt đường nhiều ổ gà. Trải nghiệm thay vỏ Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 thiết lập sự ổn định tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống khung gầm ô tô.
Hiệu năng vượt trội so với chi phí bảo dưỡng
Sản phẩm cung cấp tỷ lệ hiệu năng vận hành trên giá thành vô cùng lý tưởng cho cộng đồng đam mê xe thể thao. Mức giá vỏ Kumho 225/45R18 Ecsta PS31 hoàn toàn tương xứng với hàng loạt công nghệ bám đường cao cấp được hãng tích hợp. Người dùng dễ dàng cắt giảm ngân sách thay thế phụ tùng nhờ tốc độ mài mòn mặt gai diễn ra vô cùng chậm rãi.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/45R18, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Hankook 225/45R18 Ventus Prime4 K135 | Từ 2,300,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 225/45R18 Ventus V12 Evo2 K120 | Đang cập nhật |
| Lốp Hankook 225/45R18 Ventus Prime3 K125 | Từ 2,300,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 225/45R18 PROXES Sport | Đang cập nhật |
| Lốp Toyo 225/45R18 Proxes Comfort IIs | Đang cập nhật |
| Lốp Maxxis 225/45R18 Premitra HP5 | Từ 2,250,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 225/45R18 Force UHP 95Y Thái Lan | Từ 2,070,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 225/45R18 Vezda Touring A/S KR205 95V | Đang cập nhật |
| Lốp Sailun 225/45R18 Inspire SR17 95W | Từ 2,235,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/45R18 Atrezzo Elite2 95W | Từ 2,050,000 đồng/lốp |