Lốp Firestone 215/75R16C CV4000 tích hợp hợp chất cao su chống mòn chuyên dụng giúp gia tăng độ bền cơ học và tối ưu chi phí vận hành cho các dòng xe thương mại. Cấu trúc khung lốp gia cường kết hợp thiết kế gai sâu mang lại trải nghiệm cầm lái đầm chắc, phân tán xung lực nhịp nhàng khi xe chở đủ tải trên những hành trình dài. Với thông số tiêu chuẩn 215/75R16C cùng hệ thống rãnh thoát nước mở rộng, vỏ lốp duy trì năng lực bám đường vượt trội và đảm bảo hiệu suất phanh chuẩn xác dưới mọi điều kiện thời tiết.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Firestone 215/75R16 CV4000 113R Thái Lan |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Firestone |
| Kích thước lốp | 215/75R16 |
| Dòng gai | CV4000 |
| Độ rộng lốp | 215mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 75% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 113 |
| Chỉ số tốc độ | R |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Firestone 215/75R16C CV4000 sử dụng cho những dòng xe nào?
Xác định đúng kích thước lốp giúp xe thương mại phát huy tối đa khả năng chịu tải và duy trì sự ổn định của hệ thống treo nguyên bản. Kích cỡ 215/75R16C đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ thuật vận hành của các mẫu xe khách 16 chỗ hoặc xe tải van tải trọng nhẹ thuộc các thương hiệu Ford Transit. Khách hàng cần đối chiếu thông số tại bệ cửa trước khi thay lốp Firestone 215/75R16C CV4000 nhằm đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật tuyệt đối cho phương tiện.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Firestone 215/75R16C CV4000
Bảng ký hiệu đúc nổi trên thành bên cung cấp dữ liệu đo lường cụ thể về kích thước hình học, cấu trúc kết cấu và giới hạn chịu tải của sản phẩm.
- 215: Chiều rộng bề mặt gai lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt 215 mm. Thông số này quyết định trực tiếp đến tiết diện ma sát, giúp phân bổ đều trọng lượng khối lượng xe và hàng hóa lên bề mặt di chuyển.
- 75: Tỷ lệ biên dạng độ cao thành lốp bằng 75% so với chiều rộng mặt lốp. Vùng đệm cao su dày dặn này hoạt động như một hệ thống giảm xóc thứ hai, hấp thụ xuất sắc các xung lực từ mặt đường gồ ghề.
- R: Ký hiệu của cấu trúc lốp radial tỏa tròn hiện đại. Lớp mành thép bên trong chạy vuông góc với góc xoay giúp duy trì bề mặt tiếp xúc phẳng phiu, giảm sinh nhiệt khi xe lăn bánh liên tục trên đường trường.
- 16: Đường kính mâm xe tương thích đạt chuẩn 16 inch. Kích thước la-zăng này xuất hiện phổ biến trên các dòng xe van thương mại, minibus chở người và xe tải hạng trung.
- C (Commercial): Ký hiệu đặc thù được cấp chứng nhận dành riêng cho nhóm phương tiện vận tải thương mại. Cấu trúc thành vỏ mang chữ C được gia cường nhiều lớp bố chịu lực, đáp ứng cường độ kéo tải cao hơn lốp du lịch thông thường.
Ưu điểm nổi bật của lốp Firestone 215/75R16C CV4000
Mẫu vỏ Firestone 215/75R16C CV4000 hội tụ nhiều cải tiến kỹ thuật đột phá nhằm phục vụ cường độ di chuyển liên tục của các đội xe dịch vụ. Từng chi tiết cấu tạo mặt gai và thân vỏ đều hướng tới mục tiêu tối ưu hóa lợi ích kinh tế, tăng cường lực bám và duy trì khả năng kiểm soát lái vững vàng.
Hợp chất mặt gai chống mòn kéo dài tuổi thọ khai thác
Firestone áp dụng hợp chất cao su đặc chế chuyên biệt nhằm đáp ứng cường độ hoạt động cao của các dòng xe chở khách. Vật liệu mới gia tăng mật độ liên kết phân tử carbon, kiểm soát tình trạng bào mòn bề mặt do ma sát liên tục dưới sức ép khối lượng lớn. Lớp gai lốp duy trì độ dày dặn qua hàng chục ngàn kilomet, giúp doanh nghiệp vận tải tối ưu khoản chi phí khấu hao vật tư định kỳ.
Cấu trúc mặt gai phẳng phân bổ đều áp lực cơ học lên toàn bộ diện tích tiếp xúc với mặt đường nhựa. Thiết kế hình học này giải quyết triệt để hiện tượng mòn lệch mép hoặc mòn hình răng cưa thường thấy trên lốp xe khách. Các đơn vị kinh doanh vận tải thu hồi vốn hiệu quả khi mức giá lốp Firestone 215/75R16C CV4000 luôn đi đôi với vòng đời sử dụng bền bỉ.
Người điều khiển xe dễ dàng thực hiện quy trình đảo lốp định kỳ mỗi 10.000 kilomet để bề mặt cao su duy trì độ mòn đồng nhất. Các vệt tiếp xúc ma sát luân phiên thay đổi vị trí, kéo dài thời điểm phải thay vỏ Firestone 215/75R16C CV4000 mới. Sự đồng bộ kỹ thuật này nâng cao năng suất khai thác phương tiện, đảm bảo dòng tiền đầu tư của doanh nghiệp đạt mức sinh lời tốt nhất.
Kết cấu thành vỏ gia cường bảo vệ khung lốp toàn diện
Thành lốp xe thương mại chịu áp lực dồn ép cực lớn mỗi khi chuyển hướng gắt hoặc băng qua những đoạn đường nhiều ổ gà. Thương hiệu Firestone trang bị hệ thống lớp bố gia cường đan chéo bên trong thân vỏ nhằm nâng cao sức chịu tải cục bộ. Kết cấu mành thép giữ cho hình dáng bánh xe ổn định, phòng tránh hiện tượng phình dộp thân lốp do chở nặng dài ngày.
Lớp cao su bảo vệ đặc biệt tạo thành tấm khiên chắn hữu hiệu trước các vật thể sắc nhọn hoặc đá dăm trên hành trình. Chủ phương tiện hoàn toàn yên tâm cầm lái đi qua các khu vực đang thi công nhờ hông vỏ dày dặn chống cắt xé rách cao su. Quyết định thay vỏ Firestone 215/75R16C CV4000 mang đến giải pháp bảo vệ hệ thống khung gầm tối ưu trên mọi địa hình phức tạp.
Áp suất khí nén tiêu chuẩn luôn được bảo toàn bên trong nhờ lớp màng lót butyl bám sát vành hợp kim nhôm. Bánh xe lăn trên đường với độ cứng cáp chuẩn mực, triệt tiêu cảm giác bồng bềnh khi người lái chuyển làn ở dải tốc độ cao. Trang bị dòng vỏ lốp thương mại cao cấp này đồng nghĩa với việc bạn thiết lập một tiêu chuẩn an toàn mới cho mọi chuyến đi.
Hệ thống rãnh gai sâu thoát nước nhanh và bám đường ướt
Tình hình thời tiết mưa rào thường xuyên tại Việt Nam đòi hỏi bánh xe phải xé màng nước nhanh chóng để giữ vững phương hướng. Sản phẩm CV4000 sở hữu hệ thống rãnh dọc rộng và sâu, hoạt động như những kênh xả chất lỏng tốc độ cao khi xe chạy qua vùng trũng nước. Luồng nước bị đẩy mạnh ra hai bên, giúp khối mặt gai tiếp xúc chặt chẽ với lớp nhựa đường.
Hiện tượng trượt nước màng mỏng gây mất lái được kiểm soát hoàn toàn, mang lại cảm giác phản hồi vô-lăng chân thực cho tài xế. Quãng đường phanh trong điều kiện mặt đường ướt sũng cũng rút ngắn đáng kể, đảm bảo khoảng cách giãn cách an toàn với các phương tiện phía trước. Đây là nền tảng kỹ thuật quan trọng giúp các bác tài xe khách tự tin chở người đi qua những cung đường mùa mưa bão.
Khoảng sáng gầm xe thương mại thường cao, đòi hỏi bề mặt lốp cung cấp lực bám ngang tốt nhằm giữ thăng bằng cho thân xe. Gai lốp Firestone CV4000 tạo ra vô số cạnh cắn ma sát liên tục với bề mặt sỏi đá vương vãi trên đường nhựa. Chủ phương tiện đo lường được sự ổn định rõ rệt ngay từ những kilomet đầu tiên sau khi thay lốp Firestone 215/75R16C CV4000.
Khối gai liền mạch hạn chế tiếng ồn và tạo sự êm ái
Trái ngược với đặc tính thô cứng của nhiều dòng lốp chuyên tải, khối gai lốp CV4000 được định hình tinh tế để trung hòa dải âm thanh cộng hưởng mặt đường. Sóng âm sinh ra từ khe hở cao su bị tán xạ nhanh chóng, trả lại không gian yên tĩnh cho toàn bộ khoang hành khách. Mức giá vỏ Firestone 215/75R16C CV4000 hoàn toàn hợp lý so với tiêu chuẩn vận hành tĩnh lặng mà sản phẩm cung cấp.
Lực cản lăn thấp hỗ trợ động cơ làm việc nhẹ nhàng, kéo theo hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu dài hạn cho đội xe kinh doanh. Hành khách trải nghiệm dịch vụ sẽ cảm nhận rõ sự êm ái, vơi bớt mệt mỏi khi xe lướt qua những đoạn gờ giảm tốc mấp mô. Đầu tư một bộ lốp xe ô tô chất lượng cao chính là phương thức nâng tầm chất lượng dịch vụ vận tải của bạn trong mắt đối tác.
Cảm biến đo lường áp suất lốp thực tế cho thấy nhiệt lượng sinh ra luôn nằm trong ngưỡng an toàn dù xe chạy liên tục qua nhiều tỉnh thành. Hiệu suất bám đường và khả năng phanh giữ nguyên trạng thái chuẩn xác, bảo đảm tính ổn định cấu trúc vật liệu cao su. Sản phẩm đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu khắt khe về một dòng vỏ xe thương mại bền bỉ, êm ái và mang lại biên độ lợi nhuận cao.
| Đặc tính kỹ thuật đo lường | Mức độ đánh giá chuyên môn | Lợi ích thực tế mang lại cho chủ xe |
| Độ bền chống mòn cao su | Đạt chuẩn 9/10 | Tiết kiệm ngân sách bảo dưỡng thay mới vỏ định kỳ |
| Khả năng chịu tải trọng | Đạt chuẩn 9.5/10 | Giữ phom lốp ổn định khi xe chở đầy khách và hành lý |
| Khả năng bám đường trơn ướt | Đạt chuẩn 8.5/10 | Củng cố khoảng cách phanh an toàn, rẽ màng nước nhanh |
| Sự êm ái trong khoang lái | Đạt chuẩn 8.5/10 | Cung cấp hành trình dễ chịu cho khách hàng sử dụng dịch vụ |
| Hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu | Đạt chuẩn 8/10 | Giảm sinh nhiệt bề mặt, hạ thấp lực cản lăn của bánh xe |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 215/75R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Goodyear 215/75R16 Cargo Marathon 113/111R | Tư vấn ngay |
| Lốp Yokohama 215/75R16 BluEarth-VAN RY55 | Tư vấn ngay |
| Lốp Continental 215/75R16 ContiVanContact 100 113/111R | Tư vấn ngay |
| Lốp Hankook 215/75R16 Vantra LT RA18 | Tư vấn ngay |
| Lốp Toyo 215/75R16 NanoEnergy Van | Từ 2,930,204 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 215/75R16 VanSmart MCV3+ | Từ 2,220,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 215/75R16 Light Truck UE168 | Từ 2,190,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 215/75R16 VanSmart MCV5 | Từ 2,090,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 215/75R16 Portran KC53 | Từ 1,750,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 215/75R16 Duravis R630 | Từ 2,400,000 đồng/lốp |