Lốp Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật sở hữu cấu trúc sợi Kevlar siêu cứng ở hông lốp, mang lại độ chính xác hoàn hảo cho từng thao tác đánh lái ở tốc độ cao. Dòng vỏ xe hiệu suất cao này áp dụng công nghệ Touch Technology tiên tiến, giúp người lái cảm nhận rõ nét từng phản hồi từ mặt đường để kiểm soát vô lăng an toàn. Với kích thước 215/45R18 chuẩn xác, sản phẩm duy trì diện tích bám đường tối đa trên bề mặt nhựa khô ráo và thể hiện khả năng phanh cực ngắn khi trời mưa.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT 89W |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Dunlop |
| Kích thước lốp | 215/45R18 |
| Dòng gai | SP Sport Maxx TT |
| Độ rộng lốp | 215mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 45% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 18 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 89 |
| Chỉ số tốc độ | W |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích thước bánh xe nguyên bản là yếu tố kỹ thuật tiên quyết cần tuân thủ nghiêm ngặt khi bạn có nhu cầu thay lốp Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật. Bộ lốp này thiết kế riêng cho hệ thống gầm và mâm 18 inch của các dòng sedan thể thao yêu cầu khả năng bám đường vượt trội. Khách hàng có thể tham khảo danh sách các mẫu xe tương thích chi tiết dưới đây trước khi tiến hành lắp đặt: Mazda 3, VinFast VF e34, BMW 118i, BMW 120i, Ssangyong Tivoli, Ferrari 360.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật
Bảng phân tích chi tiết dưới đây cung cấp ý nghĩa thực tế của từng con số kỹ thuật, giúp bạn nắm rõ giới hạn vận hành trước khi quyết định thay vỏ Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật cho xe.
| Thông số | Ý nghĩa kỹ thuật | Đặc điểm thực tế trên lốp Dunlop |
| 215 | Chiều rộng mặt lốp | 215 mm bề mặt cao su tiếp xúc trực tiếp với mặt đường |
| 45 | Tỷ lệ chiều cao thành lốp | Chiều cao hông lốp bằng 45% chiều rộng (khoảng 96.75 mm) |
| R | Cấu trúc bố lốp | Radial (cấu trúc bố tỏa tròn gia cường lõi thép bên trong) |
| 18 | Đường kính mâm xe | 18 inch (lắp đặt vừa vặn với các loại mâm lazang 18 inch) |
| 89 | Chỉ số tải trọng | Chịu tải tối đa 580 kg trên mỗi bánh xe ở áp suất tiêu chuẩn |
| W | Chỉ số tốc độ | Vận tốc giới hạn an toàn đạt mức 270 km/h |
- 215: Độ rộng bề mặt tiếp xúc của lốp xe tính bằng milimet, cung cấp diện tích ma sát lớn để xe ôm cua vững vàng.
- 45: Tỷ lệ phần trăm độ cao thành lốp so với bề rộng mặt lốp, tạo ra thiết kế lốp mỏng đậm chất thể thao và tăng độ nhạy cảm giác lái.
- R: Ký hiệu cấu trúc Radial hiện đại giúp phân bổ áp lực đồng đều, hạn chế tình trạng mòn không đều trong suốt tuổi thọ lốp.
- 18: Kích thước đường kính mâm tương thích tính theo inch, đáp ứng chuẩn xác hệ thống treo của các dòng xe cao cấp.
Ưu điểm nổi bật của lốp Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật
Trải nghiệm cầm lái thực tế chứng minh dòng sản phẩm này mang đậm DNA thể thao danh tiếng của thương hiệu Sumitomo Rubber Nhật Bản. Những công nghệ chế tạo tiên tiến dưới đây tạo nên thế mạnh bám đường và phản hồi vô lăng sắc nét cho mã vỏ xe hiệu suất cao này.
Cấu trúc Kevlar Apex gia cường độ cứng hông lốp
Vật liệu sợi Kevlar siêu bền vốn ứng dụng trong hàng không được hãng tích hợp trực tiếp vào khu vực hông lốp. Cấu trúc đặc biệt này gia tăng độ cứng cáp cho thành lốp khi chịu lực ép ngang gắt lúc ôm cua tốc độ cao. Khung lốp vững chắc giúp thân xe giữ thăng bằng tốt hơn, triệt tiêu hiện tượng vặn xoắn thường gặp trên các dòng vỏ mềm.
Người dùng thường đánh giá cao cảm giác chắc chắn của vô lăng ngay cả khi xe chuyển làn đột ngột trên đường quốc lộ. Công nghệ này biến vỏ Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật thành mảnh ghép hoàn hảo cho những người đam mê cảm giác lái thể thao. Chuyển động của xe luôn dứt khoát và bám sát hoàn toàn theo ý định của người điều khiển.
Công nghệ Touch Technology tối ưu phản hồi mặt đường
Hãng lốp Nhật Bản phát triển hệ thống Touch Technology nhằm mục đích rút ngắn khoảng cách giao tiếp giữa mặt đường và vô lăng. Diện tích tiếp xúc cao su được mở rộng và duy trì ổn định nhờ thiết kế biên dạng lốp dạng phẳng. Người lái cảm nhận rõ ràng từng gợn nhỏ hoặc độ bám của bề mặt nhựa đường để kịp thời điều chỉnh góc lái.
Khi bạn trang bị dòng lốp ô tô hiệu suất cao này, độ trễ tay lái gần như biến mất hoàn toàn. Các thao tác xoay vần vô lăng được lốp đáp ứng ngay tức thì với độ chính xác cao nhất. Trải nghiệm cầm lái thực tế luôn sinh động, sắc bén và đậm chất cơ khí thể thao truyền thống.
Hợp chất cao su hạt Nano tăng cường độ bám
Kế thừa di sản công nghệ từ các giải đua xe danh tiếng, hợp chất mặt gai lốp sử dụng các hạt polymer có kích thước nano tiên tiến. Cấu trúc phân tử liên kết chặt chẽ tạo ra lực ma sát cực lớn trên mặt đường khô ráo. Độ bám đường vượt trội này giúp quãng đường phanh rút ngắn đáng kể, đảm bảo an toàn vận hành trong các tình huống dừng xe khẩn cấp.
Trên mặt đường ướt, thiết kế rãnh bất đối xứng cắt màng nước nhanh chóng và đẩy lượng nước dư thừa ra khỏi bề mặt tiếp xúc. Các khối gai lốp giữ nguyên độ dẻo dai để duy trì lực kéo, hạn chế triệt để tình trạng trượt nước mất kiểm soát. Mức giá vỏ Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật hoàn toàn xứng đáng với giá trị an toàn mà sản phẩm mang lại.
Thiết kế gai bất đối xứng cân bằng hiệu năng và độ êm
Nửa mặt gai phía ngoài cấu tạo từ các khối cao su to bản và liền mạch, chịu trách nhiệm chống đỡ lực ly tâm khi xe ôm cua. Trong khi đó, nửa mặt gai bên trong đảm nhận nhiệm vụ chia cắt dòng nước và tăng cường độ bám trên bề mặt trơn trượt. Sự phân công rõ ràng này tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất vận hành gắt gao và sự êm ái cần thiết.
Các rãnh phụ được sắp xếp lệch pha nhau để làm tiêu tán các sóng âm thanh cộng hưởng sinh ra khi khối gai va chạm vào mặt đường. Khoang lái vẫn duy trì được không gian tĩnh lặng dễ chịu ngay cả khi khối động cơ hoạt động ở vòng tua cao. So với chất lượng hoàn thiện từ Nhật Bản, giá lốp Dunlop 215/45R18 SP Sport Maxx TT Nhật đem lại hiệu quả đầu tư lâu dài cho xế cưng.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 215/45R18, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Firestone 215/45R18 FHS1 093W Thái Lan | Từ 2,937,600 đồng/lốp |
| Lốp Goodyear 215/45R18 Eagle F1 SuperSport 93W | Tư vấn ngay |
| Lốp Continental 215/45R18 MaxContact MC6 93W | Tư vấn ngay |
| Lốp Hankook 215/45R18 Ventus Prime3 K125 | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 215/45R18 Ventus S1 Evo3 K127 | Tư vấn ngay |
| Lốp Toyo 215/45R18 Proxes Comfort IIs | Từ 2,987,662 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 215/45R18 Proxes CR1 | Từ 2,715,396 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 215/45R18 Ecsta PS31 | Từ 2,090,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 215/45R18 Force UHP 93Y Thái Lan | Từ 1,930,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93Y | Từ 2,350,000 đồng/lốp |